|
|
Bảng dữ liệu sản phẩm |
|
|
|
||
| 1109 Series — BÁNH XE LÙN (Trọng tâm thấp) |
|
|
||||
| Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 63 x 45mm |
|
|
||||
| EAN |
|
|||||
|
TW-4110902052002
|
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bánh xe di chuyển, đế có khung chân được đóng dấu bằng đinh tán
Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp đế Lõi bánh xe và bề mặt bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo Vòng bi bánh xe - vòng bi bi chính xác. |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bề mặt bánh xe: Nhựa nhiệt dẻo Lõi bánh xe: Nhựa nhiệt dẻo Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên. |
|
|||||
|
|
|
|||||
đơn vị mét đế quốc
Đường kính bánh xe
63mm
Chiều rộng bánh xe
45mm
|
|
|
||||
|
vòng bi bánh xe
Bánh xe trang bị vòng bi bi
Quy cách tấm lắp
96 x 70mm
khoảng cách các lỗ trên tấm nền
73 x 44mm
Khoảng cách các lỗ lắp
12 x 9mm
Độ lệch tâm
27mm
Sự can thiệp quay
116mm
Tổng chiều cao
91mm
Bán kính xoay
58mm
Độ cứng
75±5° Shore D
Tải trọng (động)
250kgs
|
Độ di chuyển mượt mà ● ● ● ● ● Chế độ im lặng ● ● ○ ○ ○ Bảo vệ mặt sàn ● ● ○ ○ ○ |
|||||
|
Tải trọng (tĩnh)
375kgs
Nhiệt độ
-20°C to +80°C
Càng bánh xe
Xoay
|
|
|||||
|
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
0.70kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883
|
|
|
||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
| © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com | ||||||