|
|
Bảng dữ liệu sản phẩm |
|
|
|
||
| 1109 Series — BÁNH XE LÙN (Trọng tâm thấp) |
|
|
||||
| Đường kính bánh xe PP x chiều rộng bánh xe 62.5 x 26mm |
|
|
||||
| EAN |
|
|||||
|
TW-4110902052007
|
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bánh xe di chuyển, khung chân đế được đóng dấu bằng đinh tán
Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp tấm đế Lõi bánh xe bằng polypropylen, bề mặt bánh xe Bánh xe - loại ống trung tâm. |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bề mặt bánh xe: PP polypropylene Lõi bánh xe: PP polypropylene Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên. |
|
|||||
|
|
|
|||||
đơn vị mét đế quốc
Đường kính bánh xe
62.5mm
Chiều rộng bánh xe
26mm
|
|
|
||||
|
vòng bi bánh xe
Bánh xe đi kèm với ống giữa
Quy cách tấm lắp
70 x 58mm
khoảng cách các lỗ trên tấm nền
56 x 40mm
Khoảng cách các lỗ lắp
12 x 9mm
Độ lệch tâm
26mm
Sự can thiệp quay
114mm
Tổng chiều cao
85mm
Bán kính xoay
57mm
Độ cứng
65±5° Shore D
Tải trọng (động)
140kgs
|
Độ di chuyển mượt mà ● ● ● ● ● Chế độ im lặng ● ● ● ○ ○ Bảo vệ mặt sàn ● ● ● ○ ○ |
|||||
|
Tải trọng (tĩnh)
210kgs
Nhiệt độ
-10°C to +60°C
Càng bánh xe
Xoay
|
|
|||||
|
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
0.70kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883
|
|
|
||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
| © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com | ||||||