|
|
||||||
|
|
Tờ thông tin sản phẩm |
|
|
|
||
| 1110-2 Series — BÁNH XE NỘI THẤT |
|
|
||||
| Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 75×21 mm |
|
|
||||
| EAN |
|
|||||
|
YJ-W11100300297413 |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Chân đế có bánh xe di động, khớp mộng dập khuôn – Ø11x50L
Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ghép khớp mộng, với khóa bằng đồng thau Lõi bánh xe và bề mặt bánh xe bằng polypropylene Bánh xe màu đen, có ống ở giữa. |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bề mặt bánh xe: Polypropylene PP Lõi bánh xe: Polypropylene PP Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên. |
|
|||||
|
|
|
|||||
đơn vị mét đế quốc
Đường kính bánh xe
75mm
Chiều rộng bánh xe
21mm
|
|
|
||||
|
vòng bi bánh xe
Bánh xe đi kèm với ống giữa
đường kính cọc
11mm
chiều dài cọc
50mm
Độ lệch tâm
21mm
Sự can thiệp quay
118mm
Tổng chiều cao
94mm
Bán kính xoay
59mm
Độ cứng
65±5° Shore D
Tải trọng (động)
40kgs
|
Độ di chuyển mượt mà ● ● ● ● ● Chế độ im lặng ● ● ● ○ ○ Bảo vệ mặt sàn ● ● ● ○ ○ |
|||||
|
Tải trọng (tĩnh)
60kgs
Nhiệt độ
-10°C to +60°C
Càng bánh xe
Xoay
|
|
|||||
|
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
0.23kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883
|
|
|
||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
| © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com | ||||||