|
|
Bảng dữ liệu sản phẩm |
|
|
|
||
| 1129 Series — BÁNH XE Y TẾ |
|
|
||||
| Bánh xe PP đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm |
|
|
||||
| EAN |
|
|||||
|
TW-4112904001041
|
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bánh xe cố định với chỗ để chân và lỗ dụng cụ được dập tích hợp.
Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi bánh xe và mặt bánh xe bằng polypropylen. Bánh xe ống giữa màu đen. |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bề mặt bánh xe: PP polypropylene Lõi bánh xe: PP polypropylene Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên. |
|
|||||
|
|
|
|||||
đơn vị mét đế quốc
Đường kính bánh xe
100mm
Chiều rộng bánh xe
31mm
|
|
|
||||
|
vòng bi bánh xe
Bánh xe đi kèm với ống giữa
Quy cách tấm lắp
92 x 70mm
khoảng cách các lỗ trên tấm nền
72 x 53mm
Khoảng cách các lỗ lắp
10mm
Tổng chiều cao
136mm
Độ cứng
65±5° Shore D
Tải trọng (động)
90kgs
|
Độ di chuyển mượt mà ● ● ● ● ● Chế độ im lặng ● ● ● ○ ○ Bảo vệ mặt sàn ● ● ● ○ ○ |
|||||
|
Tải trọng (tĩnh)
135kgs
Nhiệt độ
-10°C to +60°C
Càng bánh xe
Cố định
|
|
|||||
|
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
0.45kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883
|
|
|
||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
| © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com | ||||||