|
|
Bảng dữ liệu sản phẩm |
|
|
|
||
| 1129 Series — BÁNH XE Y TẾ |
|
|
||||
| Đường kính bánh xe PU × chiều rộng bánh xe 75 x 32mm |
|
|
||||
| EAN |
|
|||||
|
TW-4112903004091
|
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa.
Mạ điện bề mặt, đế lắp bằng sắt góc Lõi bánh xe bằng gang, bề mặt bánh xe bằng polyurethane chất lượng cao Vòng bi bánh xe màu đỏ phay - vòng bi chính xác. |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bề mặt bánh xe: Được làm bằng polyurethane chất lượng cao Khung bánh xe: lõi sắt / lõi gang Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên. |
|
|||||
|
|
|
|||||
đơn vị mét đế quốc
Đường kính bánh xe
75mm
Chiều rộng bánh xe
32mm
|
|
|
||||
|
vòng bi bánh xe
Bánh xe trang bị vòng bi bi
kích thước tấm sắt chữ L
53 x 53mm
Khoảng cách lỗ của tấm đế thép góc
10mm
Sắt góc Khoảng cách các lỗ lắp
28 x 27 x 23mm
Độ lệch tâm
42.5mm
Sự can thiệp quay
210mm
Tổng chiều cao
114mm
Bán kính xoay
105mm
Độ cứng
93±5° Shore A
Tải trọng (động)
150kgs
|
Độ di chuyển mượt mà ● ● ● ○ ○ Chế độ im lặng ● ● ● ● ○ Bảo vệ mặt sàn ● ● ● ● ○ |
|||||
|
Tải trọng (tĩnh)
225kgs
Nhiệt độ
-30°C to +70°C
Càng bánh xe
Khóa đôi
|
|
|||||
|
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
0.90kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883
|
|
|
||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
| © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com | ||||||