Bảng dữ liệu sản phẩm
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
  Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
  EAN
  TW-4112905002004    
         
Bánh xe xoay với đế đinh tán và đế dập – lỗ cao cấp Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế Lõi polypropylene chống va đập, mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác
  Bề mặt bánh xe: Cao su nhiệt dẻo đàn hồi (TPR)
  Lõi bánh xe: Được làm bằng polypropylen chống va đập chất lượng cao

    Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên.



     
      đơn vị mét đế quốc
  Đường kính bánh xe 125mm 

  Chiều rộng bánh xe 31mm 
  vòng bi bánh xe Bánh xe trang bị vòng bi bi
  Quy cách tấm lắp 96 x 69mm 
  khoảng cách các lỗ trên tấm nền 75 x 45mm 
  Khoảng cách các lỗ lắp 13 x 9mm 
  Độ lệch tâm 37.5mm 
  Sự can thiệp quay 200mm 
  Tổng chiều cao 164mm 
  Bán kính xoay 100mm 
  Độ cứng 82±5° Shore A 
  Tải trọng (động) 100kgs 


  Độ di chuyển mượt mà 
    ● ● ● ● ○

  Chế độ im lặng        ● ● ● ● ○

  Bảo vệ mặt sàn       ● ● ● ● ●

  Tải trọng (tĩnh) 150kgs 
  Nhiệt độ -20°C to +60°C 
  Càng bánh xe Xoay 
  Thép không gỉ N/A
  Dẫn điện N/A 
  Chống tĩnh điện N/A 
  Trọng lượng bánh xe đẩy 0.70kgs 
  Tiêu chuẩn kiểm nghiệm ISO22883
  
  
  © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com
Sản phẩm liên quan
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
TW-4112905002005
125 mm 100 Kgs 164 mm
Bánh xe xoay với đế đinh tán và đế dập – lỗ cao cấp Hoàn thiện mạ kẽm, hệ thống lắp đế (3T) Lõi polypropylene chống va đập, mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác.
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
TW-4112905004007
125 mm 100 Kgs 164 mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Đế bánh xe có chân đinh tán và lỗ cao cấp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế bánh xe. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập với gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm với vòng bi bi chính xác.
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
TW-4112905004008
125 mm 100 Kgs 164 mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ cao cấp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế bánh xe. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập với gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm với vòng bi bi chính xác.
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
TW-4112905004009
125 mm 100 Kgs 164 mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ bước qua. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế bánh xe (3T). Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác.
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
TW-4112905004010
125 mm 100 Kgs 164 mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Đế bánh xe với chân bánh xe được tán đinh, dập và các lỗ cao cấp. Hoàn thiện mạ kẽm, hệ thống lắp đế bánh xe (3T). Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập với gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm với vòng bi bi chính xác.