Bảng dữ liệu sản phẩm
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
  Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
  EAN
  TW-4112905002007    
         
Bánh xe xoay với đế đinh tán và đế dập – lỗ cao cấp Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế Lõi polypropylene chống va đập, mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác
  Bề mặt bánh xe: Cao su nhiệt dẻo đàn hồi (TPR)
  Lõi bánh xe: Được làm bằng polypropylen chống va đập chất lượng cao

    Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên.



     
      đơn vị mét đế quốc
  Đường kính bánh xe 125mm 

  Chiều rộng bánh xe 31mm 
  vòng bi bánh xe Bánh xe trang bị vòng bi bi
  Quy cách tấm lắp 96 x 69mm 
  khoảng cách các lỗ trên tấm nền 75 x 45mm 
  Khoảng cách các lỗ lắp 13 x 9mm 
  Độ lệch tâm 37.5mm 
  Sự can thiệp quay 200mm 
  Tổng chiều cao 164mm 
  Bán kính xoay 100mm 
  Độ cứng 72±5° Shore A 
  Tải trọng (động) 147kgs 


  Độ di chuyển mượt mà 
    ● ● ● ● ●

  Chế độ im lặng        ● ● ● ● ●

  Bảo vệ mặt sàn       ● ● ● ● ●

  Tải trọng (tĩnh) 220.5kgs 
  Nhiệt độ -20°C to +60°C 
  Càng bánh xe Xoay 
  Thép không gỉ N/A
  Dẫn điện N/A 
  Chống tĩnh điện N/A 
  Trọng lượng bánh xe đẩy 0.70kgs 
  Tiêu chuẩn kiểm nghiệm ISO22883
  
  
  © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com
Sản phẩm liên quan
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
TW-4112905002008
125 mm 147 Kgs 164 mm
Bánh xe xoay với đế đinh tán và đế dập – lỗ cao cấp Hoàn thiện mạ kẽm, hệ thống lắp đế (3T) Lõi polypropylene chống va đập, mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác.
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
TW-4112905004013
125 mm 147 Kgs 164 mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ bước. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế bánh xe. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập với gai nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác.
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
TW-4112905004015
125 mm 147 Kgs 164 mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ bước. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế bánh xe (3T). Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác.
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ
Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm
TW-4112905004016
125 mm 147 Kgs 164 mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Đế cao cấp với chân đế đinh tán. Hoàn thiện mạ kẽm, hệ thống lắp đặt đế (3T). Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập với gai nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm với vòng bi chính xác.