|
|
Bảng dữ liệu sản phẩm |
|
|
|
||
| 1130 Series — SERIES 30 LOẠI CÀNG THÔNG DỤNG (Kiểu Mỹ) |
|
|
||||
| Đường kính bánh xe phay × chiều rộng bánh xe 75 x 30 mm |
|
|
||||
| EAN |
|
|||||
|
TW-4113003002020
|
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bánh xe xoay có đế đinh tán và giá đỡ dập - lỗ cao cấp Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế Lõi bánh xe và mặt bánh xe bằng gang Bánh xe màu đen, ống tâm. |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Vành bánh xe: gang Lõi bánh xe: gang Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên. |
|
|||||
|
|
|
|||||
đơn vị mét đế quốc
Đường kính bánh xe
75mm
Chiều rộng bánh xe
30mm
|
|
|
||||
|
vòng bi bánh xe
Bánh xe đi kèm với ống giữa
Quy cách tấm lắp
96 x 69mm
khoảng cách các lỗ trên tấm nền
75X45mm
Khoảng cách các lỗ lắp
13 x 9mm
Độ lệch tâm
35mm
Sự can thiệp quay
146mm
Tổng chiều cao
106mm
Bán kính xoay
73mm
Tải trọng (động)
90kgs
|
Độ di chuyển mượt mà ● ● ● ● ● Chế độ im lặng ● ○ ○ ○ ○ Bảo vệ mặt sàn ● ○ ○ ○ ○ |
|||||
|
Tải trọng (tĩnh)
135kgs
Nhiệt độ
-20°C to +250°C
Càng bánh xe
Xoay
|
|
|||||
|
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
0.60kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883
|
|
|
||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
| © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com | ||||||