|
|
Bảng dữ liệu sản phẩm |
|
|
|
||
| 1130 Series — SERIES 30 LOẠI CÀNG THÔNG DỤNG (Kiểu Mỹ) |
|
|
||||
| Bánh xe PU đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 32mm |
|
|
||||
| EAN |
|
|||||
|
TW-4113003004100
|
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng dấu bằng đinh tán ren – 1/2-12 ren.
Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đặt trên đế. Lõi gang với gai polyurethane chất lượng cao. Hoàn thiện phay đỏ, ổ trục bánh xe – ổ bi chính xác. |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bề mặt bánh xe: polyurethane chất lượng cao Lõi bánh xe: lõi sắt/lõi gang Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên. |
|
|||||
|
|
|
|||||
đơn vị mét đế quốc
Đường kính bánh xe
75mm
Chiều rộng bánh xe
32mm
|
|
|
||||
|
vòng bi bánh xe
Bánh xe trang bị vòng bi bi
Thông số kỹ thuật của ren
1/2"-12牙
độ dài ren
25mm
Độ lệch tâm
35mm
Sự can thiệp quay
150mm
Tổng chiều cao
102mm
Bán kính xoay
75mm
Độ cứng
93±5° Shore A
Tải trọng (động)
180kgs
|
Độ di chuyển mượt mà ● ● ● ○ ○ Chế độ im lặng ● ● ● ● ○ Bảo vệ mặt sàn ● ● ● ● ○ |
|||||
|
Tải trọng (tĩnh)
270kgs
Nhiệt độ
-20°C to +70°C
Càng bánh xe
Khóa bên
|
|
|||||
|
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
0.60kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883
|
|
|
||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
| © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com | ||||||