|
|
Bảng dữ liệu sản phẩm |
|
|
|
||
| 1130 Series — SERIES 30 LOẠI CÀNG THÔNG DỤNG (Kiểu Mỹ) |
|
|
||||
| Bánh xe PP đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 32mm |
|
|
||||
| EAN |
|
|||||
|
TW-4113003002015
|
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bánh xe xoay có đế đinh tán - Ø11x38L Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đặt dạng bấm, khóa bằng đồng thau Lõi và mặt bánh xe bằng polypropylen Bánh xe ống giữa màu đen. |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Mặt bánh xe: PP polypropylene Lõi bánh xe: PP polypropylene Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên. |
|
|||||
|
|
|
|||||
đơn vị mét đế quốc
Đường kính bánh xe
75mm
Chiều rộng bánh xe
32mm
|
|
|
||||
|
vòng bi bánh xe
Bánh xe đi kèm với ống giữa
đường kính cọc
11mm
chiều dài cọc
38mm
Độ lệch tâm
35mm
Sự can thiệp quay
146mm
Tổng chiều cao
102mm
Bán kính xoay
73mm
Độ cứng
65±5° Shore D
Tải trọng (động)
90kgs
|
Độ di chuyển mượt mà ● ● ● ● ● Chế độ im lặng ● ● ● ○ ○ Bảo vệ mặt sàn ● ● ● ○ ○ |
|||||
|
Tải trọng (tĩnh)
135kgs
Nhiệt độ
-10°C to +60°C
Càng bánh xe
Xoay
|
|
|||||
|
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
0.50kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883
|
|
|
||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
| © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com | ||||||