|
|
Bảng dữ liệu sản phẩm |
|
|
|
||
| 1163-1 Series — BÁNH XE TỰ CÂN BẰNG |
|
|
||||
| Bánh xe QPU (Màu nâu vòng cung) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 34mm |
|
|
||||
| EAN |
|
|||||
|
KS-11630402532013 |
|
|||||
|
|
|
|||||
Bánh xe xoay với khung thép hàn, hoàn thiện mạ kẽm Lắp đế, khoảng cách lỗ 80x60 Lõi gang, mặt lốp polyurethane chất lượng cao Vòng bi bánh xe màu nâu phay – vòng bi bi chính xác |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Mặt bánh xe: Được làm bằng polyurethane chất lượng cao Lõi bánh xe: lõi sắt/gang Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên. |
|
|||||
|
|
|
|||||
đơn vị mét đế quốc
Đường kính bánh xe
100mm
Chiều rộng bánh xe
119mm
|
|
|
||||
|
vòng bi bánh xe
Bánh xe trang bị vòng bi bi
Quy cách tấm lắp
110 x 85mm
khoảng cách các lỗ trên tấm nền
80 x 60mm
Khoảng cách các lỗ lắp
129mm
Độ lệch tâm
30mm
Sự can thiệp quay
198mm
Tổng chiều cao
130mm
Bán kính xoay
98mm
Độ cứng
92±5° Shore A
Tải trọng (động)
400kgs
|
Độ di chuyển mượt mà ● ● ● ● ● Chế độ im lặng ● ● ● ● ● Bảo vệ mặt sàn ● ● ● ● ● |
|||||
|
Tải trọng (tĩnh)
600kgs
Nhiệt độ
-20°C to +70°C
Càng bánh xe
Xoay
|
|
|||||
|
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
8.48kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883
|
|
|
||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
| © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com | ||||||