Hình ảnh có thể khác với sản phẩm gốc
Bánh xe cao su
Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 203 x 50.8mm
YJ-12047808205200
Đường kính bánh xe(D)203mm
Hoa lốpHọa tiết hình kim cương
Khả năng tải tại 6 km/h255kgs
- Được làm từ cao su đàn hồi chất lượng cao
- **Đặc điểm nổi bật: Khả năng cầm nắm tuyệt vời, bảo vệ sàn nhà vượt trội và khả năng hấp thụ sốc.**
- **Khả năng chống chịu hóa chất, dung môi và ăn mòn tuyệt vời.**
- **Thích hợp cho bánh xe công nghiệp và xe tải hạng nặng.**
- **Cao su, màu đen, bề mặt có vân.**
- **Tăng cường độ bám và cải thiện hiệu quả khả năng chống trượt.**
- Lõi bên trong: Lõi nhôm
- Bao bì bên ngoài: cao su
Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên.
Bản vẽ 3D chỉ dành cho thành viên, vui lòng đăng nhập để tải.
Bảng dữ liệu sản phẩm
- Đường kính bánh xe(D)
- 203mm
- Chiều rộng bánh xe(T2)
- 50.8mm
- Lắp bánh xe — chiều rộng trung bình (T1)
- —
- Đường kính lỗ tâm lắp bánh xe (d)
- 20mm
- Đường kính lỗ bu lông lắp bánh xe(d2)
- 6.5 mm
- Lỗ bu lông lắp bánh xe PCD(d1)
- 69mm
- Số lượng lỗ bu lông lắp bánh xe
- 4
- Lỗ bu lông lắp bánh xe (M)
- —
- Số lượng lỗ bu lông lắp bánh xe
- —
- Tải trọng (tĩnh)
- 450kgs
- Khả năng tải tại 4 km/h
- 300kgs
- Khả năng tải tại 6 km/h
- 255kgs
- Khả năng tải tại 10 km/h
- 210kgs
- Khả năng tải tại 16 km/h
- 120kgs
- Độ cứng bề mặt bánh xe
- 72±5° Shore A
- Nhiệt độ
- -20°C to +80°C
- Hoa lốp
- Họa tiết hình kim cương
- Vật liệu lõi bánh xe
- Lõi nhôm/lớp thụ động
- Không để lại vết
- Y
- Dẫn điện
- N/A
- Chống tĩnh điện
- N/A
- Trọng lượng bánh xe
- 1.50kgs
- Tiêu chuẩn thử nghiệm
- ISO22883
* Nếu có bất kỳ sai lệch nào giữa thông số hệ mét và thông số hệ inch, vui lòng tham khảo thông số hệ mét