Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,251 thông số.

6,251 kết quả Trang 112 / 521
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004010
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động120kg
chiều cao tổng thể134mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe nylon (màu trắng) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 32mm

TW-4111604004012
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động120kg
chiều cao tổng thể134mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Đường kính bánh xe PPR cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004015
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể134mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004016
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể134mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập có trục ren tán đinh—Ren 5/8-11 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004021
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động120kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế—Lỗ lắp cao cấp Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế Lõi bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo、Mặt lăn Trắng,Bánh xe—Kiểu ống lót。 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004022
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế—Lỗ lắp thiết bị Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám,Bánh xe—Kiểu ống lót。 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004023
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể134mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập có trục ren tán đinh—Ren 1/2-12 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004024
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế—Lỗ lắp thiết bị Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen/xám,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1116-SS-MJ Series — BÁNH XE KIỂU NHẬT CÀNG INOX

Bánh xe PU đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 34mm

TW-4111604004025
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể134mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Đỏ,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác。 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Đường kính bánh xe PPR cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004027
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể134mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập có trục ren tán đinh—Ren 5/8-11 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004028
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động125kg
chiều cao tổng thể137mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004030
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể137mm
Xem thông số →