1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4111604004010 đường kính bánh xe100mm tải trọng động120kg chiều cao tổng thể134mm Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) Bánh xe nylon (màu trắng) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 32mm TW-4111604004012 đường kính bánh xe100mm tải trọng động120kg chiều cao tổng thể134mm Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) Đường kính bánh xe PPR cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4111604004015 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể134mm Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4111604004016 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể134mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập có trục ren tán đinh—Ren 5/8-11 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4111604004021 đường kính bánh xe100mm tải trọng động120kg chiều cao tổng thể137mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế—Lỗ lắp cao cấp Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế Lõi bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo、Mặt lăn Trắng,Bánh xe—Kiểu ống lót。 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4111604004022 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể137mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế—Lỗ lắp thiết bị Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám,Bánh xe—Kiểu ống lót。 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4111604004023 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể134mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập có trục ren tán đinh—Ren 1/2-12 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4111604004024 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể137mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế—Lỗ lắp thiết bị Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen/xám,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1116-SS-MJ Series — BÁNH XE KIỂU NHẬT CÀNG INOX Bánh xe PU đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 34mm TW-4111604004025 đường kính bánh xe100mm tải trọng động135kg chiều cao tổng thể134mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Đỏ,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác。 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) Đường kính bánh xe PPR cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4111604004027 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể134mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập có trục ren tán đinh—Ren 5/8-11 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4111604004028 đường kính bánh xe100mm tải trọng động125kg chiều cao tổng thể137mm Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ) W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4111604004030 đường kính bánh xe100mm tải trọng động135kg chiều cao tổng thể137mm Xem thông số →