Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,251 thông số.

6,251 kết quả Trang 114 / 521
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Đường kính bánh xe PPR cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004056
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể129mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe PPR (S) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004057
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe PPR (S) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004058
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004060
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe PPR (S) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004062
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Trang bị bánh xe có khóa phanh kép. Đế được tán đinh và dập khuôn với các lỗ để dụng cụ. Chống rung bề mặt, thiết bị gắn đế. Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám - vòng bi cầu chính xác. Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Đường kính bánh xe PPR cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004063
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004064
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể137mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe AQPU (màu xám) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004066
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể137mm
Xem thông số →
1116-SS-MJ Series — BÁNH XE KIỂU NHẬT CÀNG INOX

Bánh xe AQPU (màu xám) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 40mm

TW-4111604004065
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể134.5mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe cao su Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004068
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động80kg
chiều cao tổng thể133.5mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe PPR (S) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004069
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe PPR (S) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004070
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Xem thông số →