Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,251 thông số.

6,251 kết quả Trang 117 / 521
1116-SS-MJ Series — BÁNH XE KIỂU NHẬT CÀNG INOX

Bánh xe nylon (màu trắng) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004094
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động160kg
chiều cao tổng thể134.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế(Bàn đạp hợp kim kẽm-nhôm) Lõi bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo、Mặt lăn Trắng,Bánh xe—Kiểu ống lót。 Xem thông số →
1116-SS-MJ Series — BÁNH XE KIỂU NHẬT CÀNG INOX

Bánh xe AQPU (màu xám) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 40mm

TW-4111604004100
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể134.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế(Bàn đạp hợp kim kẽm-nhôm) Lõi bánh xe bằng nhôm,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Xám,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác。 Xem thông số →
1116-SS-MJ Series — BÁNH XE KIỂU NHẬT CÀNG INOX

Bánh xe đa năng kiểu W (đen/xám đậm) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 36mm

TW-4111604004101
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động140kg
chiều cao tổng thể134.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế(Bàn đạp hợp kim kẽm-nhôm) Lõi bánh xe bằng polypropylene gia cường chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen/xám,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác。 Xem thông số →
1116-SS-MJ Series — BÁNH XE KIỂU NHẬT CÀNG INOX

Bánh xe AQPU (Vòng cung màu xanh) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe: 100 x 40mm

TW-4111604004102
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể134.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế(Bàn đạp hợp kim kẽm-nhôm) Lõi bánh xe bằng nhôm,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Xanh dương,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác。 Xem thông số →
1116-SS-MJ Series — BÁNH XE KIỂU NHẬT CÀNG INOX

Bánh xe AQPU (vòng cung màu nâu) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 40mm

TW-4111604004103
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể134.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế(Bàn đạp hợp kim kẽm-nhôm) Lõi bánh xe bằng nhôm,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác。 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe AQPU (màu xám) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004104
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế—Lỗ lắp thiết bị Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế Lõi bánh xe bằng nhôm,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Xám,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác。 Xem thông số →
1116-SS-MJ Series — BÁNH XE KIỂU NHẬT CÀNG INOX

Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 32mm

TW-4111604004105
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động160kg
chiều cao tổng thể134mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế(Bàn đạp hợp kim kẽm-nhôm) Lõi bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo、Mặt lăn Trắng,Bánh xe—Kiểu ống lót。 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004106
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động120kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế—Lỗ lắp thiết bị Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế,Bàn đạp hợp kim kẽm-nhôm Lõi bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo、Mặt lăn Trắng,Bánh xe—Kiểu ống lót。 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004107
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động120kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế—Lỗ lắp thiết bị Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế,Bàn đạp hợp kim kẽm-nhôm Lõi bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo、Mặt lăn Trắng,Bánh xe—Kiểu ống lót。 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004108
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động120kg
chiều cao tổng thể133.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập có trục ren tán đinh—1/2-12 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004109
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể133.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập có trục ren tán đinh—1/2-12 Xem thông số →
1116-SS-MI Series — BÁNH XE ĐẨY THIẾT BỊ CÀNG INOX (Chuẩn Mỹ)

Bánh xe nylon Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

TW-4111604004110
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động120kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Giá đỡ dập được tán đinh vào bản đế—Lỗ lắp cao cấp Bề mặt xử lý rung,Lắp bằng bản đế,Bàn đạp hợp kim kẽm-nhôm Lõi bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo、Mặt lăn Trắng,Bánh xe—Kiểu ống lót。 Xem thông số →