1127 H-3 Series Bánh PPP (Trắng Đen) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 50×23mm YJ-W11270200292014 đường kính bánh xe50mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể71mm Bánh xe xoay với đế dập liền khối và lỗ tiêu chuẩn Châu Âu. Mạ điện bề mặt, lắp đế. Lõi bánh xe và mặt bánh xe bằng polypropylen. Trắng hoặc đen. Vòng bi bánh xe: vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1127 H-3 Series Bánh PPP (Trắng Đen) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 50×23mm YJ-W11270200294014 đường kính bánh xe50mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể71mm Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Đế bánh xe có chân đinh tán, dập và lỗ cao cấp. Mạ điện bề mặt, lắp đế bánh xe. Lõi bánh xe và gai bánh xe bằng polypropylen. Trắng và đen. Vòng bi bánh xe với vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1127 H-3 Series Bánh PPP (Trắng Đen) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 50×23mm YJ-W11270200295024 đường kính bánh xe50mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể73mm Bánh xe xoay, đế dập đinh tán ren—M8-P1.25 Mạ điện bề mặt, lắp ren Lõi bánh xe và mặt bánh xe bằng polypropylen Vòng bi bánh xe màu trắng và đen—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1127 H-3 Series Bánh PPP (Trắng Đen) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 50×23mm YJ-W11270200296024 đường kính bánh xe50mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể73mm Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Đế ren, đinh tán, dập—M8-P1.25. Mạ điện bề mặt, lắp ren. Lõi bánh xe và gai bánh xe bằng polypropylen. Trắng và đen. Vòng bi bánh xe—vòng bi cầu chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903001001 YJ-X11290300261013 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể113.5mm Bánh xe cố định với khung dập liền khối và các lỗ cao cấp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đặt trên đế. Lõi polypropylene chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm với vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu đỏ) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903001004 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể113.5mm Bánh xe cố định với khung dập liền khối và các lỗ cao cấp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đặt trên đế. Lõi polypropylene chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Màu đỏ. Vòng bi bánh xe: vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu đỏ) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903001005 đường kính bánh xe75mm tải trọng động 70kg chiều cao tổng thể113.5mm Bánh xe cố định với phần để chân và lỗ dụng cụ được đúc liền khối. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập với gai nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Màu đỏ, ổ bi bánh xe—ổ bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu đỏ) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903001006 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể113.5mm Bánh xe cố định với khung dập liền khối và lỗ góc. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế. Lõi polypropylene chống va đập với gai nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Màu đỏ. Vòng bi bánh xe: vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903001008 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể113.5mm Bánh xe cố định với phần để chân và lỗ dụng cụ được đúc liền khối. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi polypropylene chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi chính xác, màu xám đậm. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903001009 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể113.5mm Bánh xe cố định với khung dập liền khối và lỗ góc. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi polypropylene chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi chính xác màu xám đậm. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903001011 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể113.5mm Bánh xe cố định với chỗ để chân và lỗ dụng cụ được dập tích hợp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi bánh xe bằng polypropylene gia cố, chống va đập với gai nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm với vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903001012 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể113.5mm Bánh xe cố định với khung dập liền khối và lỗ góc. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi polypropylene gia cố, chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi chính xác màu xám đậm. Xem thông số →