Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,258 thông số.

6,258 kết quả Trang 166 / 522
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002008
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động147kg
chiều cao tổng thể164mm
Bánh xe xoay với đế đinh tán và đế dập – lỗ cao cấp Hoàn thiện mạ kẽm, hệ thống lắp đế (3T) Lõi polypropylene chống va đập, mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002009
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động147kg
chiều cao tổng thể164mm
Bánh xe xoay, đế bánh xe với chân bánh xe được đóng đinh tán và lỗ dụng cụ Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế bánh xe Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002010
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động147kg
chiều cao tổng thể164mm
Bánh xe xoay với đế đinh tán và đế dập – lỗ cao cấp Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đặt trên đế Lõi polypropylene gia cố, chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002011
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động147kg
chiều cao tổng thể164mm
Bánh xe xoay với đế đinh tán và đế dập – lỗ cao cấp Hoàn thiện mạ kẽm, hệ thống lắp đế (3T) Lõi polypropylene gia cố, chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002012
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động147kg
chiều cao tổng thể164mm
Bánh xe xoay với đế đinh tán, dập và lỗ dụng cụ. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đặt trên đế. Lõi polypropylene gia cố, chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm với vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002013
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể166mm
Bánh xe xoay, đế dập đinh tán - ren 1/2-12 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Bánh xe màu xám đậm, ống giữa Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002014
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể166mm
Bánh xe xoay có đế đinh tán - ren 5/8-11 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Bánh xe màu xám đậm, ống giữa Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002015
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể166mm
Bánh xe xoay có đế đinh tán - ren 3/8-16 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Bánh xe màu xám đậm, ống giữa Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002016
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể166mm
Bánh xe xoay, đế dập đinh tán - ren 1/2-12 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm - vòng bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002017
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể166mm
Bánh xe xoay, đế dập đinh tán - ren 5/8-11 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm - vòng bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002018
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể166mm
Bánh xe xoay, đế dập đinh tán - ren 3/8-16 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm - vòng bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

TW-4112905002019
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động147kg
chiều cao tổng thể166mm
Bánh xe xoay, đế dập đinh tán - ren 1/2-12 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm - vòng bi chính xác Xem thông số →