1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 27mm YJ-11290300454013 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể108mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Tấm đáy chân máy dập đinh tán - lỗ y tế Bề mặt mạ kẽm, lắp đặt tấm đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Pearlite màu xám đen, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 100 x 31mm YJ-11290400452013 đường kính bánh xe100mm tải trọng động125kg chiều cao tổng thể137mm Bánh xe di chuyển, chân máy dập đinh tán tấm đáy - lỗ y tế Bề mặt mạ kẽm, lắp đặt tấm đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Pearlite màu xám đen, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 100 x 31mm YJ-11290400454013 đường kính bánh xe100mm tải trọng động125kg chiều cao tổng thể137mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Tấm đáy chân máy dập đinh tán - lỗ y tế Bề mặt mạ kẽm, lắp đặt tấm đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Pearlite màu xám đen, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 125 x 31mm YJ-11290500451013 đường kính bánh xe125mm tải trọng động147kg chiều cao tổng thể162mm Bánh xe cố định, chỗ để chân dập nguyên khối - lỗ y tế Bề mặt mạ kẽm, lắp đặt tấm đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Pearlite màu xám đen, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 125 x 31mm YJ-11290500454043 đường kính bánh xe125mm tải trọng động147kg chiều cao tổng thể162mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Tấm đáy chân máy dập đinh tán - lỗ y tế Bề mặt mạ kẽm, lắp đặt tấm đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Pearlite màu xám đen, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPU (xám) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 27mm YJ-11290300314113 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể108mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Tấm đáy chân máy dập đinh tán - lỗ y tế Bề mặt mạ kẽm, lắp đặt tấm đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng polyurethane chất lượng cao Xám, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 27mm YJ-11290300455073 đường kính bánh xe75mm tải trọng động75kg chiều cao tổng thể109mm Bánh xe di chuyển, chân đế đóng dấu bằng đinh tán ren - 1/2"-12 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Pearlite màu xám đen, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 27mm YJ-11290300456073 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể109mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân máy dập đinh tán ren—1/2"-12 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Pearlite màu xám đen, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 125 x 31mm YJ-11290500456033 đường kính bánh xe125mm tải trọng động147kg chiều cao tổng thể161mm Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren—1/2"-12" Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Hoàn thiện màu xám ngọc trai, ổ trục bánh xe—ổ trục bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 27mm YJ-11290300456033 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể109mm Bánh xe di chuyển, chỗ để chân đóng đinh tán ren—M10-P1.5 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Pearlite màu xám đen, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 27mm YJ-11290300456623 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể109mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân máy dập đinh tán ren—M12-P1.75 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Pearlite màu xám đen, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 27mm YJ-11290300456633 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể109mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân máy dập đinh tán ren—M12-P1.75 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) (bề mặt bánh xe được bảo vệ bằng màng co nhiệt dẻo) Pearlite màu xám đen, vòng bi bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →