Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,258 thông số.

6,258 kết quả Trang 180 / 522
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm

YJ-11290500266073
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động110kg
chiều cao tổng thể162mm
Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân ren - M12-P1.75 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Màu xám ngọc trai, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm

YJ-11290500266923
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động110kg
chiều cao tổng thể162mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân máy dập đinh tán ren—M12-P1.75 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren + ống bảo vệ ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, màu ngọc trai—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm) cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400265106
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe cố định, chân đế đinh tán ren - M12-P1.75 Mạ crôm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm ánh ngọc trai - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm) cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400265433
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe di chuyển, chân đế đóng dấu bằng đinh tán ren—M12-P1.75 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren + ống bảo vệ ren Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, màu ngọc trai—bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400266993
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân ren - M12-P1.75 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Màu xám ngọc trai, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe WCPD(Trắng) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400445013
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động160kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe di chuyển, chân đế đóng dấu có đinh tán ren—M12-P1.75 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren Lõi bánh xe và bề mặt bánh xe bằng polypropylen Trắng, ổ trục bánh xe—bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe WCPD(Trắng) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400446013
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động160kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân đế dập đinh tán ren - M12-P1.75 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe và bề mặt bánh xe bằng polypropylen Trắng, ổ trục bánh xe - bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm

YJ-11290500265113
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động110kg
chiều cao tổng thể162mm
Bánh xe di chuyển, chân đế đóng dấu bằng đinh tán ren—M12-P1.75 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren + ống bảo vệ ren Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, màu ngọc trai—bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm

YJ-11290500266113
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động110kg
chiều cao tổng thể162mm
Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân máy dập đinh tán ren - M12-P1.75 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren + bảo vệ ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, màu ngọc trai - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm) cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400265513
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe di chuyển, chân đế đóng dấu bằng đinh tán ren—M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren + bộ bảo vệ ren Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, màu ngọc trai—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm) cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400266463
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân máy dập đinh tán ren - M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren + bảo vệ ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, màu ngọc trai - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm) cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400266A43
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân ren - M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Màu xám ngọc trai, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →