1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm YJ-11290500265023 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể162mm Bánh xe xoay, chân đế đóng dấu bằng đinh tán ren—M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, màu ngọc trai—bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm YJ-11290500265413 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể162mm Bánh xe di chuyển, chân đế đóng dấu bằng đinh tán ren—M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren + bộ bảo vệ ren Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, màu ngọc trai—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm YJ-11290500266103 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể162mm Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân ren - M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Màu xám ngọc trai, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm YJ-11290500266413 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể162mm Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân máy dập đinh tán ren - M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren + bảo vệ ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, màu ngọc trai - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm YJ-11290500266513 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể162mm Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân máy dập đinh tán ren - M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren + bảo vệ ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, màu ngọc trai - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm YJ-11290500266433 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể162mm Bánh xe có phanh đôi và hệ thống khóa. Chân máy dập đinh tán ren—M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ren + ống bảo vệ ren + nắp trang trí đĩa sóng Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm màu ngọc trai — vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm YJ-11290500266613 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể162mm Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân ren - M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Màu xám ngọc trai, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm YJ-11290500266943 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể162mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân máy dập ren - M16-P2 Bề mặt mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) (bề mặt bánh xe có thêm lớp màng co nhiệt dẻo bảo vệ) Bánh xe màu xám đậm, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm) cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm YJ-11290400265983 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe xoay có đế đinh tán—1/2"-12" Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Hoàn thiện màu xám ngọc trai, ổ trục bánh xe—ổ trục bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm) cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm YJ-11290400266983 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren—1/2"-12" Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Hoàn thiện màu xám ngọc trai, ổ trục bánh xe—ổ trục bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm) cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm YJ-11290400266073 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren—1/2"-12" Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Hoàn thiện màu xám ngọc trai, ổ trục bánh xe—ổ trục bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe NPPR(lốp màu xám) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 23mm YJ-11290400266953 đường kính bánh xe100mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren—1/2"-12" Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Bánh xe màu xanh xám—kiểu ống. Xem thông số →