1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm YJ-11290500267023 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể156mm Bánh xe xoay, chân đế đinh tán - Ø28x30L Bề mặt mạ kẽm, lắp cắm, lỗ M8 Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Bánh xe màu xám đậm, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm nắp nhỏ) cổ điển × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm YJ-11290500267413 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể156mm Bánh xe xoay, chân đế đinh tán - Ø28x30L Bề mặt mạ kẽm, lắp cắm, lỗ M8 Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Bánh xe màu xám đậm, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR Cổ điển (Cung xám đậm lục bạch) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 125×31mm YJ-11290500268123 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể156mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân được đóng dấu và tán đinh - Ø28x30L Bề mặt mạ kẽm, lắp đinh tán, lỗ M8 Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Màu xám đậm, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm nắp nhỏ) cổ điển × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm YJ-11290500268443 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể156mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân được đóng dấu và tán đinh - Ø28x30L Bề mặt mạ kẽm, lắp đinh tán, lỗ M8 Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Màu xám đậm, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm nắp nhỏ) cổ điển × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm YJ-11290500268463 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể156mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân được đóng dấu và tán đinh - Ø28x30L Bề mặt mạ kẽm, lắp đinh tán, lỗ M8 Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Màu xám đậm, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm nắp nhỏ) cổ điển × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm YJ-11290500268483 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể157.5mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân máy dập và đinh tán - Ø28x28,5L Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp kiểu chốt, lỗ M8 + nắp trang trí đĩa sóng Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Màu xám đậm, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm nắp nhỏ) cổ điển × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm YJ-11290500268863 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể156mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân được đóng dấu và tán đinh – Ø28x30L Bề mặt mạ kẽm, lắp đinh tán, lỗ Ø8 Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Màu xám đậm, ổ trục bánh xe – bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm nắp nhỏ) cổ điển × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm YJ-11290500268873 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể157.5mm Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân máy dập và đinh tán - Ø28x28.5L Bề mặt mạ kẽm, lắp đinh tán, lỗ Ø8 + nắp trang trí đĩa sóng Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Màu xám đậm ngọc trai, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR(Xám vòng cung) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 32mm YJ-11290400261133 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể137mm Bánh xe cố định, khung chân dập liền khối - lỗ y tế Bề mặt mạ kẽm, lắp tấm đế Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Xám, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR(Xám vòng cung) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 32mm YJ-11290400262133 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể137mm Bánh xe xoay, đế đinh tán, chân dập - lỗ y tế Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp đế Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập, bề mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Xám, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR(Xám vòng cung) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 32mm YJ-11290400264133 đường kính bánh xe100mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể137mm Bánh xe có phanh đôi, hệ thống khóa. Đế đóng đinh tán - lỗ y tế Bề mặt mạ kẽm, lắp đế Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Xám, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe màu xám (Xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 100 x 32mm YJ-11290400082106 đường kính bánh xe100mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể137mm Bánh xe di chuyển, đế chân có đinh tán - lỗ y tế Bề mặt mạ crôm, thiết bị lắp đế Lõi sắt, bề mặt bánh xe bằng cao su đàn hồi chất lượng cao Xám, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →