Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,258 thông số.

6,258 kết quả Trang 184 / 522
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe màu xám (Xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 100 x 32mm

YJ-11290400084106
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động70kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có hệ thống phanh kép và khóa. Tấm đế dập đinh tán - lỗ y tế Bề mặt mạ crôm, thiết bị lắp tấm đế Lõi sắt, bề mặt bánh xe bằng cao su đàn hồi chất lượng cao Màu xám, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm nắp nhỏ) cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400268073
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể131mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân được đóng dấu và tán đinh – Ø28x40L Bề mặt mạ kẽm, lắp kiểu chốt, lỗ Ø8,5 Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Bánh xe màu xám đậm, ổ trục bánh xe – bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm nắp nhỏ) cổ điển × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400268933
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể131mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân được đóng dấu và tán đinh – Ø28x40L Bề mặt mạ kẽm, lắp kiểu chốt, lỗ Ø8,5 Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Bánh xe màu xám đậm, ổ trục bánh xe – bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm nắp nhỏ) cổ điển × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

YJ-11290500268543
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động110kg
chiều cao tổng thể156mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân được đóng dấu và tán đinh - Ø28x40L Bề mặt mạ kẽm, lắp đinh tán, lỗ M8 Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Màu xám đậm, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe PPR(Ngọc trai màu xám đậm nắp nhỏ) cổ điển × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

YJ-11290500268473
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động110kg
chiều cao tổng thể156mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Chân được đóng dấu và tán đinh – Ø28x40L Bề mặt mạ kẽm, lắp kiểu chốt, lỗ Ø8,5 Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPR) Bánh xe màu xám đậm, ổ trục bánh xe – bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPU (xám) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400315013
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động120kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe xoay với đế dập đinh tán ren—M12-P1.75 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt bánh xe bằng polyurethane chất lượng cao Màu xám, ổ bi—ổ bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPU (xám đen) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 125 x 31mm

YJ-11290500316053
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động130kg
chiều cao tổng thể162mm
Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Đế dập đinh tán ren—M12- P1.75 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt lốp polyurethane chất lượng cao Màu đen xám, vòng bi bánh xe—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe W hiệu quả toàn diện (Ngọc trai màu xám đậm), đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe là 100 x 31mm

YJ-11290400455813
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe xoay có đế đinh tán, dập—M14-P2 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene gia cố, chống va đập với mặt bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Hoàn thiện màu xám ngọc trai, vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe W hiệu quả toàn diện (Ngọc trai màu xám đậm), đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe là 100 x 31mm

YJ-11290400456813
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động135kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Đế đúc đinh tán ren—M14-P2 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene gia cố, chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, phủ lớp sơn bóng—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (Ngọc trai màu xám đậm) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

YJ-11290400455013
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động125kg
chiều cao tổng thể137mm
Bánh xe xoay với đế dập đinh tán ren—M16-P2 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi polypropylene chống va đập, mặt lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, phủ lớp sơn bóng—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe W hiệu quả toàn diện (Ngọc trai màu xám đậm), đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe là 125 x 31mm

YJ-11290500457023
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động147kg
chiều cao tổng thể162mm
Bánh xe xoay với đế rỗng dập đinh tán (12,5 lỗ) Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp rỗng Lõi polypropylene gia cố, chống va đập với mặt lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm, phủ lớp sơn bóng – vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe W hiệu quả toàn diện (Ngọc trai màu xám đậm), đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe là 125 x 31mm

YJ-11290500458023
đường kính bánh xe125mm
tải trọng động147kg
chiều cao tổng thể162mm
Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán rỗng với 12,5 lỗ. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đặt rỗng. Lõi bánh xe bằng polypropylene gia cố, chống va đập với gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Màu xám đậm, hoàn thiện bằng ngọc trai. Vòng bi bánh xe: vòng bi bi chính xác. Xem thông số →