1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500451513 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể144mm Bánh xe cố định,Bản đế có lỗ chéo 75x45 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe - vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500457513 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể141mm Bánh xe cố định,Giá đỡ dập có trục tán đinh—Ø28x30L Giá đỡ màu trắng bằng polyamide gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Xám Cửa Sổ Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500451523 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể144mm Bánh xe cố định,Bản đế có lỗ chéo 75x45 Giá đỡ màu xám cửa sổ bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe - vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Xám Cửa Sổ Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500457543 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể141mm Bánh xe cố định,Giá đỡ dập có trục tán đinh—Ø28x30L Giá đỡ màu xám cửa sổ bằng polyamide gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500451713 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể144mm Bánh xe cố định,Bản đế có lỗ chéo 75x45 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe - vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500457713 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể141mm Bánh xe cố định,Giá đỡ dập có trục tán đinh—Ø28x30L Giá đỡ màu trắng bằng polyamide gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Xám Cửa Sổ Xám Đậm Với Nắp Bánh Lớn) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500451723 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể144mm Bánh xe cố định,Bản đế có lỗ chéo 75x45 Giá đỡ màu xám cửa sổ bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe - vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Xám Cửa Sổ Xám Đậm Với Nắp Bánh Lớn) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500457743 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể141mm Bánh xe cố định,Giá đỡ dập có trục tán đinh—Ø28x30L Giá đỡ màu xám cửa sổ bằng polyamide gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Xám Cửa Sổ Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500455023 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể144mm Bánh xe xoay,Trục ren M12x25 Giá đỡ màu xám cửa sổ bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Xám Cửa Sổ Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500455243 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể144mm Bánh xe xoay,Trục ren M12x17 Giá đỡ màu xám cửa sổ bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Xám Cửa Sổ Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500455253 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể144mm Bánh xe xoay,Trục ren M16x25 Giá đỡ màu xám cửa sổ bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Xám Cửa Sổ Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 125 × 18mm KS-11460500455263 đường kính bánh xe125mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể144mm Bánh xe xoay,Trục ren M16x30 Giá đỡ màu xám cửa sổ bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →