Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,282 thông số.

6,282 kết quả Trang 291 / 524
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Toàn Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300451123
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể91mm
Bánh xe cố định,Bản đế cao cấp 75x45 Giá đỡ toàn bộ màu xám đậm bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Toàn Đen) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300451133
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể91mm
Bánh xe cố định,Bản đế có lỗ chéo 74.5x45 Giá đỡ màu đen bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Xoay linh hoạt,Phù hợp cho xe đẩy tải nhẹ、Xe đẩy tải trung bình Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen,Ổ trục bánh xe - vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Toàn Đen) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300451143
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể91mm
Bánh xe cố định,Bản đế cao cấp 75x45 Giá đỡ màu đen bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Xoay linh hoạt,Phù hợp cho xe đẩy tải nhẹ、Xe đẩy tải trung bình Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen,Ổ trục bánh xe - vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300452083
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể91mm
Bánh xe xoay,Bản đế 75x45 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Toàn Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300452113
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể84mm
Bánh xe xoay,Bản đế có lỗ chéo 74.5x49 Giá đỡ xám đậm ánh ngọc trai bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Xoay linh hoạt,Phù hợp cho xe đẩy tải nhẹ、Xe đẩy tải trung bình Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe - vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Toàn Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300452123
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể84mm
Bánh xe xoay,Bản đế 75x45 Giá đỡ xám đậm ánh ngọc trai bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Xoay linh hoạt,Phù hợp cho xe đẩy tải nhẹ、Xe đẩy tải trung bình Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe - vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300452073
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể91mm
Bánh xe xoay,Bản đế có lỗ chéo 74.5x49 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300452013
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể91mm
Bánh xe xoay,Bản đế có lỗ chéo 42.5x42.5 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Toàn Đen) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300452133
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể91mm
Bánh xe xoay,Khoảng cách lỗ bản đế 74.5x49 Giá đỡ màu đen bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Toàn Đen) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300452143
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể91mm
Bánh xe xoay,Khoảng cách lỗ bản đế 75x45 Giá đỡ màu đen bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300454083
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể91mm
Bánh xe khóa toàn bộ với bàn đạp ngắn,Khoảng cách lỗ bản đế 74.5x49 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1146 Series — BÁNH XE ĐÔI CÀNG NHỰA ASCENDANT

Bánh Toàn Hiệu Đôi Quả (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 14mm

KS-11460300454093
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể91mm
Bánh xe khóa toàn bộ với bàn đạp ngắn,Khoảng cách lỗ bản đế 75x45 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →