1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502267023 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể163mm Bánh xe xoay,Đinh tán trục—Ø28x30L Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục cắm Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502267043 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể163mm Bánh xe xoay,Đinh tán trục—Ø21.6x56L,Có vòng hãm chữ C Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục cắm Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502261023 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể165.5mm Bánh xe cố định,Bản đế cao cấp—Bản đế 75x45 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung Bạc hà xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×31mm KS-11550502265163 đường kính bánh xe125mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể164mm Bánh xe xoay,Trục ren M12x25 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung Bạc hà xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×31mm KS-11550502269123 đường kính bánh xe125mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể163mm Bánh xe xoay,Đinh tán rỗng—Lỗ Ø12.2 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng lỗ bu lông Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung Bạc hà xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×31mm KS-11550502262123 đường kính bánh xe125mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể165.5mm Bánh xe xoay,Bản đế cao cấp—Bản đế 75x45 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung Bạc hà xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×31mm KS-11550502267053 đường kính bánh xe125mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể163mm Bánh xe xoay,Đinh tán trục—Ø28x30L Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục cắm Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung Bạc hà xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×31mm KS-11550502261033 đường kính bánh xe125mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể165.5mm Bánh xe cố định,Bản đế cao cấp—Bản đế 75x45 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung Bạc hà xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502265153 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể164mm Bánh xe xoay,Trục ren M12x25 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung Bạc hà xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502269113 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể163mm Bánh xe xoay,Đinh tán rỗng—Lỗ Ø12.2 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng lỗ bu lông Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung Bạc hà xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502262113 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể165.5mm Bánh xe xoay,Bản đế cao cấp—Bản đế 75x45 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung Bạc hà xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502267063 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể163mm Bánh xe xoay,Đinh tán trục—Ø28x30L Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục cắm Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →