1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×24mm KS-11550402269113 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể138mm Bánh xe xoay,Đinh tán rỗng—Lỗ Ø12.5 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng lỗ bu lông Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×24mm KS-11550402262113 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể141.5mm Bánh xe xoay,Bản đế cao cấp—Bản đế 75x45 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×24mm KS-11550402267073 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể138mm Bánh xe xoay,Đinh tán trục—Ø28x30L Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục cắm Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung xanh xám/xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×31mm KS-11550402265123 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể139mm Bánh xe xoay,Trục ren M12x25 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung xanh xám/xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×31mm KS-11550402269163 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể138mm Bánh xe xoay,Đinh tán rỗng—Lỗ Ø12.5 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng lỗ bu lông Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung xanh xám/xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×31mm KS-11550402262133 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể141.5mm Bánh xe xoay,Bản đế cao cấp—Bản đế 75x45 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung xanh xám/xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×31mm KS-11550402267083 đường kính bánh xe100mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể138mm Bánh xe xoay,Đinh tán trục—Ø28x30L Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục cắm Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Kinh Điển PPR Bánh (Ống Trung Xám Xanh Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 100 x 24mm KS-11550402265113 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể139mm Bánh xe xoay,Trục ren M12x25 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Kinh Điển PPR Bánh (Ống Trung Xám Xanh Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 100 x 24mm KS-11550402269153 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể138mm Bánh xe xoay,Đinh tán rỗng—Lỗ Ø12.5 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng lỗ bu lông Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Kinh Điển PPR Bánh (Ống Trung Xám Xanh Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 100 x 24mm KS-11550402262123 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể141.5mm Bánh xe xoay,Bản đế cao cấp—Bản đế 75x45 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Kinh Điển PPR Bánh (Ống Trung Xám Xanh Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 100 x 24mm KS-11550402267093 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể138mm Bánh xe xoay,Đinh tán trục—Ø28x30L Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục cắm Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Kinh Điển PPR Bánh (Ống Trung Xám Xanh Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 100 x 24mm KS-11550402261063 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể141.5mm Bánh xe cố định,Bản đế cao cấp—Bản đế 75x45 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →