1109 Series — BÁNH XE LÙN (Trọng tâm thấp) Lốp ZQPU (Milled Blue)đường kính lốp × chiều rộng lốp 50 × 20(41.5) mm YJ-11090200805023 đường kính bánh xe50mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể70mm Bánh xe di động, chân đế ren dập khuôn—3/8"-16" Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp đặt ren Lõi bánh xe bằng gang, bề mặt bánh xe bằng polyurethane chất lượng cao Màu xanh lam, vòng bi bánh xe—vòng bi cầu chính xác. Xem thông số →
1109 Series — BÁNH XE LÙN (Trọng tâm thấp) Chống tĩnh điện ZQPU Bánh xe (phay đen) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 50 x 20(41.5)mm YJ-11090200805033 đường kính bánh xe50mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể70mm Bánh xe di động, chân đế ren dập khuôn—3/8"-16UNC Hoàn thiện mạ kẽm, phụ kiện lắp đặt ren Lõi bánh xe bằng gang, bề mặt bánh xe bằng polyurethane chất lượng cao Màu đen, vòng bi bánh xe—vòng bi cầu chính xác. Xem thông số →
1109 Series — BÁNH XE LÙN (Trọng tâm thấp) Bánh QPU (Lam Cung) Đường kính × Chiều rộng bánh 50 × 45mm YJ-11090200535013 đường kính bánh xe50mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể70mm Bánh xe di động, chân đế ren dập khuôn—3/8-16UNC Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp đặt có ren Lõi bánh xe bằng sắt, bề mặt bánh xe bằng polyurethane chất lượng cao Màu xanh lam, vòng bi bánh xe—vòng bi cầu chính xác. Xem thông số →
1109 Series — BÁNH XE LÙN (Trọng tâm thấp) Bánh xe QPU chống tĩnh điện (màu đen sắt), kích thước ∅50×45 mm YJ-11090200535023 đường kính bánh xe50mm tải trọng động100kg chiều cao tổng thể70mm Bánh xe di động, chân đế ren dập khuôn—3/8"-16UNC Bề mặt mạ kẽm, phụ kiện lắp đặt có ren Lõi bánh xe bằng sắt, bề mặt bánh xe bằng polyurethane chất lượng cao Màu đen, vòng bi bánh xe—vòng bi cầu chính xác. Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75×12(50.5)mm KS-11100302266013 đường kính bánh xe75mm tải trọng động30kg chiều cao tổng thể93.5mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục ren M12x25 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75×12(50.5)mm KS-11100302266033 đường kính bánh xe75mm tải trọng động30kg chiều cao tổng thể93.5mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục ren M12x20 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75×12(50.5)mm KS-11100302266023 đường kính bánh xe75mm tải trọng động30kg chiều cao tổng thể93.5mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục ren M10x25 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75×12(50.5)mm KS-11100302266043 đường kính bánh xe75mm tải trọng động30kg chiều cao tổng thể93.5mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục ren M10x20 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75×12(50.5)mm KS-11100302266053 đường kính bánh xe75mm tải trọng động30kg chiều cao tổng thể93.5mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục ren M10x15 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75×12(50.5)mm KS-11100302264013 đường kính bánh xe75mm tải trọng động30kg chiều cao tổng thể100mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bản đế có lỗ chéo 42.5x42.5 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75×12(50.5)mm KS-11100302264023 đường kính bánh xe75mm tải trọng động30kg chiều cao tổng thể100mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bản đế có lỗ chéo 32x32 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75×12(50.5)mm KS-11100302268013 đường kính bánh xe75mm tải trọng động30kg chiều cao tổng thể93.5mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục cắm Ø11x22L,Vòng hãm chữ C Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục cắm Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →