1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402265023 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể120mm Bánh xe bi đôi xoay,Trục ren M10x25 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402265043 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể120mm Bánh xe bi đôi xoay,Trục ren M10x20 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402265053 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể120mm Bánh xe bi đôi xoay,Trục ren M10x15 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402262043 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể126.5mm Bánh xe bi đôi xoay,Bản đế có lỗ chéo 74.5x49 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402262053 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể126.5mm Bánh xe bi đôi xoay,Bản đế 75x45 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402262023 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể126.5mm Bánh xe bi đôi xoay,Bản đế 32x32 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402262013 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể126.5mm Bánh xe bi đôi xoay,Bản đế có lỗ chéo 42.5x42.5 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402267013 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể120mm Bánh xe bi đôi xoay,Trục cắm Ø11x22L,Vòng hãm chữ C Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục cắm Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402266013 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể120mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục ren M12x25 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402266033 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể120mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục ren M12x20 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402266023 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể120mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục ren M10x25 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm KS-11100402266043 đường kính bánh xe100mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể120mm Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục ren M10x20 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →