Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,251 thông số.

6,251 kết quả Trang 40 / 521
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi

Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm

KS-11100402266053
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể120mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục ren M10x15 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi

Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm

KS-11100402264043
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể126.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bản đế có lỗ chéo 74.5x49 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi

Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm

KS-11100402264053
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể126.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bản đế 75x45 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi

Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm

KS-11100402264023
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể126.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bản đế 32x32 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi

Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm

KS-11100402264013
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể126.5mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bản đế có lỗ chéo 42.5x42.5 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi

Lót bánh xe PPR (Màu trắng xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×14(60.5)mm

KS-11100402268013
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể120mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Trục cắm Ø11x22L,Vòng hãm chữ C Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng trục cắm Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi

Bánh PPR (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 12mm

KS-11100302262043
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động30kg
chiều cao tổng thể100mm
Bánh xe bi đôi xoay,Bản đế có lỗ chéo 74.5x49 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi

Bánh PPR (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 12mm

KS-11100302262053
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động30kg
chiều cao tổng thể100mm
Bánh xe bi đôi xoay,Bản đế 75x45 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi

Bánh PPR (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 12mm

KS-11100302264043
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động30kg
chiều cao tổng thể100mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bản đế có lỗ chéo 74.5x49 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-3 Series — Series Bánh xe Medi

Bánh PPR (Trắng Xám Đậm) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 12mm

KS-11100302264053
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động30kg
chiều cao tổng thể100mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bản đế 75x45 Giá đỡ màu trắng bằng polypropylene gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 65 x 18mm

YJ-11100250242013
đường kính bánh xe65mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể81.6mm
Bánh xe xoay với khung đúc phun, được tán đinh vào đế. Khung gia cố bằng polypropylen, hệ thống lắp đế (3T) Lõi polypropylen (PP), mặt đế bằng polyvinyl clorua (PVC) Bánh xe ống giữa màu xám đậm. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 65 x 18mm

YJ-11100250244013
đường kính bánh xe65mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể81.6mm
Bánh xe với hệ thống khóa phanh đơn và khung đúc phun, có đinh tán ở đế. Khung gia cố bằng polypropylen với hệ thống lắp đế (3T) Lõi bánh xe bằng polypropylen (PP), gai bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC) Bánh xe ống giữa màu xám đậm. Xem thông số →