1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×31mm KS-11550502266793 đường kính bánh xe125mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể164mm Khóa toàn bộ bằng bàn đạp dài,Bánh xe có hệ thống khóa,Trục ren M12x30 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×31mm KS-11550502266683 đường kính bánh xe125mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể164mm Bánh xe có hệ thống khóa toàn bộ bằng bàn đạp dài,Trục ren M12x30 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×31mm KS-11550502266693 đường kính bánh xe125mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể164mm Khóa toàn bộ bằng bàn đạp dài,Bánh xe có hệ thống khóa,Trục ren M12x30 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502266923 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể164mm Bánh xe có hệ thống khóa toàn bộ bằng bàn đạp dài,Trục ren M12x30 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502266933 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể164mm Khóa toàn bộ bằng bàn đạp dài,Bánh xe có hệ thống khóa,Trục ren M12x30 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502266953 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể164mm Bánh xe có hệ thống khóa toàn bộ bằng bàn đạp dài,Trục ren M12x30 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 125×24.5mm KS-11550502266963 đường kính bánh xe125mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể164mm Khóa toàn bộ bằng bàn đạp dài,Bánh xe có hệ thống khóa,Trục ren M12x30 Giá đỡ màu ánh ngọc trai bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe PPR Kiểu cổ điển (Trục trung xanh xám/xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×31mm KS-11550402269183 đường kính bánh xe100mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể138mm Bánh xe có hệ thống khóa toàn bộ bằng bàn đạp dài,Đinh tán rỗng—Lỗ Ø12.5 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng lỗ bu lông Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Kiểu ống lót Xem thông số →
1155 Series — BÁNH XE CÀNG NHỰA STAT Bánh xe hiệu ứng đầy đủ (màu xanh xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 27mm KS-11550300456233 đường kính bánh xe75mm tải trọng động75kg chiều cao tổng thể107mm Bánh xe có hệ thống khóa toàn bộ bằng bàn đạp dài,Trục ren 1/2-13 Xem thông số →
1155-1 Nhựa nhẹ-1 Series Bánh Toàn Hiệu (Đen Đen) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 75 × 27mm KS-11550391456233 đường kính bánh xe75mm tải trọng động75kg chiều cao tổng thể107mm Bánh xe xoay có phanh,Trục ren 1/2-13 Giá đỡ màu đen bằng polyamide gia cường,Lắp bằng trục ren Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen,Bánh xe—Bánh xe đa dụng một ổ bi Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 25 mm KS-11550303262013 đường kính bánh xe75mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể121.5mm Bánh xe xoay,Bản đế cao cấp—Bản đế, khoảng cách lỗ 42.5x42.5 Giá đỡ bằng polyamide gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 25 mm KS-11550303262023 đường kính bánh xe75mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể121.5mm Bánh xe xoay,Bản đế cao cấp—Khoảng cách lỗ 32x32 Giá đỡ màu xanh xám bằng polyamide gia cường,Lắp bằng bản đế Chống gỉ,Chống ăn mòn,Kiểu dáng đẹp,Tiết kiệm chi phí,Xoay linh hoạt Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ổ bi,Có nắp chắn bụi Xem thông số →