Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,282 thông số.

6,282 kết quả Trang 421 / 524
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 24mm

KS-11550303266013
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể115mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M12x25,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 24mm

KS-11550303266023
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể114mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M10x25,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 24mm

KS-11550303266033
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể115mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M12x20,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 24mm

KS-11550303266043
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể114mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M10x20,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 24mm

KS-11550303266053
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể114mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M10x15,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 24mm

KS-11550303266063
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể115mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M12x15,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR (Bằng xám-xám đậm) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 75×25mm

KS-11550303266113
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể115mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M12x25,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR (Bằng xám-xám đậm) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 75×25mm

KS-11550303266123
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể114mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M10x25,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR (Bằng xám-xám đậm) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 75×25mm

KS-11550303266133
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể115mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M12x20,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR (Bằng xám-xám đậm) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 75×25mm

KS-11550303266143
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể114mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M10x20,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR (Bằng xám-xám đậm) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 75×25mm

KS-11550303266153
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể114mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M10x15,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →
1155-2 Nhựa nhẹ-2 Series

Bánh xe PPR (Bằng xám-xám đậm) Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 75×25mm

KS-11550303266163
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể115mm
Bánh xe có phanh khóa toàn bộ,Bánh xe có hệ thống khóa。Lắp bằng trục ren, màu xanh xám Càng bánh xe bằng polyamide—Trục ren mạ kẽm M12x15,Lắp bằng trục ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Bánh xe—Kiểu ống lót,Có nắp chắn bụi。 Xem thông số →