Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,251 thông số.

6,251 kết quả Trang 48 / 521
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 100 x 22mm

YJ-11100400248013
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể105.5mm
Bánh xe với hệ thống khóa phanh đơn, khung đúc phun, ghép đinh tán (Ø 11 x 22L). Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng ghép. Lõi bánh xe bằng polypropylen (PP), gai bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC). Vòng bi bánh xe màu xám đậm: vòng bi chính xác. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (Xám đen trắng) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 100 x 22mm

YJ-11100400247023
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể105.5mm
Bánh xe xoay, đế đinh tán và dập—Ø 11 x 22L Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp xoay Lõi polypropylen (PP), mặt bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC) Trắng xám đậm, ổ trục bánh xe—ổ trục bi chính xác. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 65 x 18mm

YJ-11100250247053
đường kính bánh xe65mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể72mm
Bánh xe xoay, khung đúc phun có đinh tán - Ø11 x 38L Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng chèn Lõi polypropylen (PP), mặt bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC) Bánh xe màu xám đậm, ống giữa. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 65 x 18mm

YJ-11100250248123
đường kính bánh xe65mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể72mm
Bánh xe với hệ thống khóa phanh đơn, khung đúc phun, ghép đinh tán (Ø 11 x 38L). Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng ghép. Lõi polypropylen (PP), mặt lốp polyvinyl clorua (PVC). Bánh xe ống giữa màu xám đậm. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (Xám đen trắng) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 65 x 18mm

YJ-11100250247063
đường kính bánh xe65mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể72mm
Bánh xe xoay, khung đúc phun có đinh tán - Ø11 x 38L Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng chèn Lõi polypropylen (PP), mặt bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC) Bánh xe màu trắng xám đậm, ống giữa. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (Xám đen trắng) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 65 x 18mm

YJ-11100250248143
đường kính bánh xe65mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể75mm
Bánh xe với hệ thống khóa phanh đơn, khung đúc phun, ghép đinh tán (Ø 11 x 38L). Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng ghép. Lõi polypropylen (PP), mặt lốp polyvinyl clorua (PVC). Bánh xe màu trắng xám đậm, thiết kế ống trung tâm. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 72.8 x 20mm

YJ-11100300247053
đường kính bánh xe72.8mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể80mm
Bánh xe xoay, khung đúc phun có đinh tán - Ø11 x 38L Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng chèn Lõi polypropylen (PP), mặt bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC) Bánh xe màu xám đậm, ống giữa. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 72.8 x 20mm

YJ-11100300248183
đường kính bánh xe72.8mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể80mm
Bánh xe với hệ thống khóa phanh đơn, khung đúc phun, ghép đinh tán (Ø 11 x 38L). Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng ghép. Lõi polypropylen (PP), mặt lốp polyvinyl clorua (PVC). Bánh xe ống giữa màu xám đậm. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (Xám đen trắng) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 72.8 x 20mm

YJ-11100300247063
đường kính bánh xe72.8mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể80mm
Bánh xe xoay, khung đúc phun có đinh tán - Ø11 x 38L Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng chèn Lõi polypropylen (PP), mặt bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC) Bánh xe màu trắng xám đậm, ống giữa. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (Xám đen trắng) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 72.8 x 20mm

YJ-11100300248213
đường kính bánh xe72.8mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể80mm
Bánh xe với hệ thống khóa phanh đơn, khung đúc phun, ghép đinh tán (Ø 11 x 38L). Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng ghép. Lõi polypropylen (PP), mặt lốp polyvinyl clorua (PVC). Bánh xe màu trắng xám đậm, thiết kế ống trung tâm. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (Xám đen trắng) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 100 x 22mm

YJ-11100400247063
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể105.5mm
Bánh xe xoay, khung đúc phun có đinh tán chèn—Ø11x38L Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt kiểu chèn Lõi polypropylen (PP), mặt bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC) Vòng bi bánh xe màu trắng xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 65 x 18mm

YJ-11100250247033
đường kính bánh xe65mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể79mm
Bánh xe xoay, khung đúc phun có đinh tán - Ø11 x 31,8L Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng chèn Lõi polypropylen (PP), mặt bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC) Bánh xe màu xám đậm, ống giữa. Xem thông số →