Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,251 thông số.

6,251 kết quả Trang 49 / 521
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 65 x 18mm

YJ-11100250248063
đường kính bánh xe65mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể79mm
Bánh xe với hệ thống khóa phanh đơn, khung đúc phun, ghép đinh tán (Ø 11 x 31,8L). Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng ghép. Lõi polypropylen (PP), mặt lốp polyvinyl clorua (PVC). Bánh xe ống giữa màu xám đậm. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 72.8 x 20mm

YJ-11100300247033
đường kính bánh xe72.8mm
tải trọng động45kg
chiều cao tổng thể87mm
Bánh xe xoay, khung đúc phun có đinh tán - Ø11 x 31,8L Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng chèn Lõi polypropylen (PP), mặt bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC) Bánh xe màu xám đậm, ống giữa. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 100 x 22mm

YJ-11100400247033
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể113mm
Bánh xe xoay, khung đúc phun có đinh tán chèn—Ø11 x 31,8L Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt kiểu chèn Lõi polypropylen (PP), mặt bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC) Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1110-YOYO Series — BÁNH XE YOYO (Bánh xe đôi càng nhựa)

Bánh xe Yoyo (đen đậm xám) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 100 x 22mm

YJ-11100400248063
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động100kg
chiều cao tổng thể113mm
Bánh xe với hệ thống khóa phanh đơn, khung đúc phun, ghép đinh tán (Ø 11 x 31,8L). Khung gia cố bằng polypropylen, cơ cấu lắp đặt dạng ghép. Lõi bánh xe bằng polypropylen (PP), gai bánh xe bằng polyvinyl clorua (PVC). Vòng bi bánh xe màu xám đậm: vòng bi chính xác. Xem thông số →
1110-2 Series — BÁNH XE NỘI THẤT

Bánh Kính Thạch (Đen Trong Suốt), Đường Kính × Chiều Rộng 76 × 23.5mm

YJ-11100300955014
đường kính bánh xe76mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể97mm
Bánh xe xoay, đế dập đinh tán ren—M8-P1.25 Mạ điện bề mặt, lắp ren Lõi polypropylen, mặt lốp polyurethane chất lượng cao Vòng bi bánh xe màu đen trong mờ—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1110-2 Series — BÁNH XE NỘI THẤT

Bánh Kính Thạch (Đen Trong Suốt), Đường Kính × Chiều Rộng 76 × 23.5mm

YJ-11100300956014
đường kính bánh xe76mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể97mm
Bánh xe với hệ thống phanh và khóa đơn. Đế ren, đinh tán, dập—M8-P1.25. Mạ điện bề mặt, lắp ren. Lõi polypropylen, mặt đế polyurethane chất lượng cao. Hoàn thiện màu đen trong mờ. Vòng bi bánh xe—vòng bi cầu chính xác. Xem thông số →
1110-2 Series — BÁNH XE NỘI THẤT

Bánh Kính Thạch (Đen Trong Suốt), Đường Kính × Chiều Rộng 76 × 23.5mm

YJ-11100300957014
đường kính bánh xe76mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể94mm
Bánh xe xoay có đế dập đinh tán—Ø11x22L Bề mặt mạ điện, cơ cấu lắp đặt bằng chốt khóa bằng đồng thau Lõi polypropylen, mặt bánh xe bằng polyurethan chất lượng cao Lớp phủ màu đen trong mờ, ổ trục bánh xe—ổ trục bi chính xác. Xem thông số →
1110-2 Series — BÁNH XE NỘI THẤT

Bánh Kính Thạch (Đen Trong Suốt), Đường Kính × Chiều Rộng 76 × 23.5mm

YJ-11100300958014
đường kính bánh xe76mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể97mm
Bánh xe với một phanh và cơ cấu khóa. Đế dập, đinh tán — Ø11x22L. Bề mặt mạ điện, cơ cấu lắp đặt bằng chốt khóa bằng đồng thau. Lõi polypropylen, mặt đế polyurethane chất lượng cao. Hoàn thiện màu đen trong mờ. Vòng bi bánh xe — vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1110-2 Series — BÁNH XE NỘI THẤT

Bánh xe tinh thạch (đen trong suốt),đường kính × chiều rộng bánh xe 64 × 23.5mm

YJ-11100250952014
đường kính bánh xe64mm
tải trọng động40kg
chiều cao tổng thể82mm
Bánh xe xoay với đế đinh tán và đế dập có lỗ hình chữ D. Bề mặt mạ điện, lắp đặt trên đế. Lõi Polypropylene với mặt đế bằng polyurethane chất lượng cao. Hoàn thiện màu đen trong mờ. Vòng bi bánh xe: vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1110-2 Series — BÁNH XE NỘI THẤT

Bánh xe tinh thạch (đen trong suốt),đường kính × chiều rộng bánh xe 64 × 23.5mm

YJ-11100250954014
đường kính bánh xe64mm
tải trọng động40kg
chiều cao tổng thể82mm
Bánh xe với hệ thống khóa phanh đơn. Đế bánh xe có chân đinh tán, dập và lỗ hình chữ D. Bề mặt mạ điện, lắp đế bánh xe. Lõi bánh xe bằng polypropylen với mặt lốp bằng polyurethane chất lượng cao. Hoàn thiện màu đen trong mờ. Vòng bi bánh xe với vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1110-2 Series — BÁNH XE NỘI THẤT

Bánh Kính Thạch (Đen Trong Suốt), Đường Kính × Chiều Rộng 76 × 23.5mm

YJ-11100300952014
đường kính bánh xe76mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể96mm
Bánh xe xoay với đế đinh tán và đế dập có lỗ hình chữ D. Bề mặt mạ điện, lắp đặt trên đế. Lõi Polypropylene với mặt đế bằng polyurethane chất lượng cao. Hoàn thiện màu đen trong mờ. Vòng bi bánh xe: vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1110-2 Series — BÁNH XE NỘI THẤT

Bánh Kính Thạch (Đen Trong Suốt), Đường Kính × Chiều Rộng 76 × 23.5mm

YJ-11100300954013
đường kính bánh xe76mm
tải trọng động50kg
chiều cao tổng thể96mm
Bánh xe với hệ thống khóa phanh đơn. Đế bánh xe có chân đinh tán, dập và lỗ hình chữ D. Bề mặt mạ điện, lắp đế bánh xe. Lõi bánh xe bằng polypropylen với mặt lốp bằng polyurethane chất lượng cao. Hoàn thiện màu đen trong mờ. Vòng bi bánh xe với vòng bi bi chính xác. Xem thông số →