Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,258 thông số.

6,258 kết quả Trang 494 / 522
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Lốp QPU (đáy nâu) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 75 × 45mm

KS-11650302531023
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động250kg
chiều cao tổng thể102.5mm
Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Lốp ZQPU (màu x) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 75×20 (41.5) mm

KS-11650302801023
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động300kg
chiều cao tổng thể102.5mm
Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Xanh dương Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Chống tĩnh điện ZQPU Bánh xe (phay đen) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 20(41.5)mm

KS-11650302801723
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động250kg
chiều cao tổng thể102.5mm
Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ điện Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Đen Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

QPU Bánh xe (hồ quang xanh) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 45mm

KS-11650302531033
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động250kg
chiều cao tổng thể105.5mm
Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Xanh dương,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Lốp QPU (đáy nâu) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 75 × 45mm

KS-11650302531013
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động250kg
chiều cao tổng thể105.5mm
Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Lốp ZQPU (màu x) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 75×20 (41.5) mm

KS-11650302801013
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động300kg
chiều cao tổng thể105.5mm
Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Xanh dương Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Chống tĩnh điện ZQPU Bánh xe (phay đen) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 20(41.5)mm

KS-11650302801713
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động250kg
chiều cao tổng thể105.5mm
Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ điện,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Đen Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Bánh xe QPU (màu nâu) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

KS-11650302532143
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động250kg
chiều cao tổng thể100mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Bánh xe QPU (màu nâu) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

KS-11650302532153
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động250kg
chiều cao tổng thể107mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Bánh xe QPU (màu nâu) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

KS-11650302532133
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động250kg
chiều cao tổng thể107mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Bánh xe QPU (màu nâu) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

KS-11652302532023
đường kính bánh xe80mm
tải trọng động250kg
chiều cao tổng thể110mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG

Bánh xe QPU (màu nâu) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

KS-11652305302311
đường kính bánh xe80mm
tải trọng động250kg
chiều cao tổng thể115mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →