1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Lốp QPU (đáy nâu) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 75 × 45mm KS-11650302531023 đường kính bánh xe75mm tải trọng động250kg chiều cao tổng thể102.5mm Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Lốp ZQPU (màu x) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 75×20 (41.5) mm KS-11650302801023 đường kính bánh xe75mm tải trọng động300kg chiều cao tổng thể102.5mm Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Xanh dương Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Chống tĩnh điện ZQPU Bánh xe (phay đen) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 20(41.5)mm KS-11650302801723 đường kính bánh xe75mm tải trọng động250kg chiều cao tổng thể102.5mm Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ điện Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Đen Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG QPU Bánh xe (hồ quang xanh) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 45mm KS-11650302531033 đường kính bánh xe75mm tải trọng động250kg chiều cao tổng thể105.5mm Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Xanh dương,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Lốp QPU (đáy nâu) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 75 × 45mm KS-11650302531013 đường kính bánh xe75mm tải trọng động250kg chiều cao tổng thể105.5mm Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Lốp ZQPU (màu x) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 75×20 (41.5) mm KS-11650302801013 đường kính bánh xe75mm tải trọng động300kg chiều cao tổng thể105.5mm Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Xanh dương Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Chống tĩnh điện ZQPU Bánh xe (phay đen) Đường kính bánh xe × Chiều rộng bánh xe 75 x 20(41.5)mm KS-11650302801713 đường kính bánh xe75mm tải trọng động250kg chiều cao tổng thể105.5mm Bánh xe cố định,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ điện,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Đen Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Bánh xe QPU (màu nâu) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm KS-11650302532143 đường kính bánh xe75mm tải trọng động250kg chiều cao tổng thể100mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Bánh xe QPU (màu nâu) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm KS-11650302532153 đường kính bánh xe75mm tải trọng động250kg chiều cao tổng thể107mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Bánh xe QPU (màu nâu) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm KS-11650302532133 đường kính bánh xe75mm tải trọng động250kg chiều cao tổng thể107mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Bánh xe QPU (màu nâu) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm KS-11652302532023 đường kính bánh xe80mm tải trọng động250kg chiều cao tổng thể110mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-2 BÁNH XE CÀNG XOAY TẢI NẶNG Bánh xe QPU (màu nâu) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm KS-11652305302311 đường kính bánh xe80mm tải trọng động250kg chiều cao tổng thể115mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Nâu,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →