1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe PPR Kiểu cổ điển Toàn hiệu (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm KS-11650304172033 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể98mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75 x 45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe PPR Kiểu cổ điển Toàn hiệu (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm KS-11650304452313 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể98mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75X45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe dẫn điện PPR (Đen xám nhạt) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm KS-11650304172313 đường kính bánh xe75mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể98mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75x45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe PPR Kiểu cổ điển Toàn hiệu (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm KS-11650304452323 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể98mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe dẫn điện PPR (Đen xám nhạt) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm KS-11650304172323 đường kính bánh xe75mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể98mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe PPR Kiểu cổ điển Toàn hiệu (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm KS-11650304452383 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể98mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 55x52 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe dẫn điện PPR (Đen xám nhạt) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm KS-11650304172333 đường kính bánh xe75mm tải trọng động60kg chiều cao tổng thể98mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 55x52 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN AQPU Bánh xe (Xám vòng cung) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm KS-11650404602013 đường kính bánh xe100mm tải trọng động200kg chiều cao tổng thể125mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75x45 Lõi bánh xe bằng nhôm,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Xám,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe W hiệu quả toàn diện (Ngọc trai màu xám đậm), đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe là 100 x 31mm KS-11650404452413 đường kính bánh xe100mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể125mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75x45 Lõi bánh xe bằng polypropylene gia cường chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm ánh ngọc trai,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe đàn hồi toàn diện(Đen và xanh lam) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 34mm KS-11650404452113 đường kính bánh xe100mm tải trọng động110kg chiều cao tổng thể125mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75X45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen/xanh dương,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe dẫn điện PPR (Đen xám nhạt) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×31mm KS-11650404172013 đường kính bánh xe100mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể125mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75X45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen/xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN AQPU Bánh xe (Xám vòng cung) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm KS-11650404602023 đường kính bánh xe100mm tải trọng động200kg chiều cao tổng thể125mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80 x 60 Lõi bánh xe bằng nhôm,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Xám,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →