Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,251 thông số.

6,251 kết quả Trang 504 / 521
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

Bánh xe PPR Kiểu cổ điển Toàn hiệu (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm

KS-11650304172033
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể98mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75 x 45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

Bánh xe PPR Kiểu cổ điển Toàn hiệu (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm

KS-11650304452313
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể98mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75X45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

Bánh xe dẫn điện PPR (Đen xám nhạt) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm

KS-11650304172313
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động60kg
chiều cao tổng thể98mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75x45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

Bánh xe PPR Kiểu cổ điển Toàn hiệu (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm

KS-11650304452323
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể98mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn Bề mặt mạ kẽm,Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

Bánh xe dẫn điện PPR (Đen xám nhạt) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm

KS-11650304172323
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động60kg
chiều cao tổng thể98mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

Bánh xe PPR Kiểu cổ điển Toàn hiệu (Màu ngọc xám đậm) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm

KS-11650304452383
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể98mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 55x52 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

Bánh xe dẫn điện PPR (Đen xám nhạt) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 75.5×24mm

KS-11650304172333
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động60kg
chiều cao tổng thể98mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 55x52 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

AQPU Bánh xe (Xám vòng cung) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

KS-11650404602013
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể125mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75x45 Lõi bánh xe bằng nhôm,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Xám,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

Bánh xe W hiệu quả toàn diện (Ngọc trai màu xám đậm), đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe là 100 x 31mm

KS-11650404452413
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động80kg
chiều cao tổng thể125mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75x45 Lõi bánh xe bằng polypropylene gia cường chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm ánh ngọc trai,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

Bánh xe đàn hồi toàn diện(Đen và xanh lam) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 34mm

KS-11650404452113
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động110kg
chiều cao tổng thể125mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75X45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen/xanh dương,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

Bánh xe dẫn điện PPR (Đen xám nhạt) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 100×31mm

KS-11650404172013
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động80kg
chiều cao tổng thể125mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75X45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Đen/xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN

AQPU Bánh xe (Xám vòng cung) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm

KS-11650404602023
đường kính bánh xe100mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể125mm
Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80 x 60 Lõi bánh xe bằng nhôm,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao Xám,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →