Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,251 thông số.

6,251 kết quả Trang 514 / 521
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Lốp QPU (đáy nâu) đường kính lốp × chiều rộng lốp 62.5 x 45mm

YJ-11680250532033
đường kính bánh xe62.5mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe nâng có thể điều chỉnh. Đế được tán đinh và dập lỗ chữ D, bàn đạp dài. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đế (4T) với đế đỡ có thể điều chỉnh. Lõi bánh xe bằng gang với gai polyurethane chất lượng cao. Bánh xe màu nâu, ổ trục bánh xe với ổ bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Lốp kim cương (màu đen) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 62.5×45 mm

YJ-11680250712033
đường kính bánh xe64mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe nâng có thể điều chỉnh. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ chữ D, bàn đạp dài. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đế bánh xe (4T) với đế đỡ có thể điều chỉnh. Lõi bánh xe và gai bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo. Vòng bi bánh xe màu đen—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Lốp MRC (đen), đường kính lốp × chiều rộng lốp 64 x 45mm

YJ-11680250052033
đường kính bánh xe64mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe nâng có thể điều chỉnh. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ chữ D, bàn đạp dài. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đế bánh xe (4T) với đế đỡ có thể điều chỉnh. Lõi bánh xe và gai bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo. Vòng bi bánh xe màu đen—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Bánh ZQPU (Xanh Phay) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62,5 × 20 (41,5) mm

YJ-11680250802023
đường kính bánh xe62.5mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe nâng có thể điều chỉnh. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ theo tiêu chuẩn Châu Âu, bàn đạp ngắn. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đế bánh xe (4T) với đế đỡ có thể điều chỉnh. Lõi bánh xe bằng gang với gai polyurethane chất lượng cao. Màu xanh lam, vòng bi bánh xe—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Lốp QPU (đáy nâu) đường kính lốp × chiều rộng lốp 62.5 x 45mm

YJ-11680250532023
đường kính bánh xe62.5mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe có hệ thống phanh và khóa kép. Đế bánh xe có chân đinh tán, dập lỗ theo tiêu chuẩn Châu Âu, bàn đạp ngắn. Hoàn thiện mạ kẽm, hệ thống lắp đế bánh xe (4T) với giá đỡ có thể điều chỉnh. Lõi bánh xe bằng gang với gai polyurethane chất lượng cao. Vòng bi bánh xe màu nâu với vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Lốp MRC (đen), đường kính lốp × chiều rộng lốp 64 x 45mm

YJ-11680250052023
đường kính bánh xe64mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe nâng có thể điều chỉnh. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ theo tiêu chuẩn Châu Âu, bàn đạp ngắn. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đế bánh xe (4T) với đế đỡ có thể điều chỉnh. Lõi bánh xe và gai bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo. Vòng bi bánh xe màu đen—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Lốp kim cương (màu đen) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 62.5×45 mm

YJ-11680250712023
đường kính bánh xe64mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe nâng điều chỉnh được. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ theo tiêu chuẩn Châu Âu, bàn đạp ngắn. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đế bánh xe (4T) với giá đỡ điều chỉnh được. Lõi bánh xe và gai bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo. Vòng bi bánh xe màu đen—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Lốp MRC (đen), đường kính lốp × chiều rộng lốp 64 x 45mm

YJ-11680250052043
đường kính bánh xe64mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe nâng có thể điều chỉnh. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ chữ D, bàn đạp ngắn. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đế bánh xe (4T) với đế đỡ có thể điều chỉnh. Lõi bánh xe và gai bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo. Vòng bi bánh xe màu đen—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Lốp kim cương (màu đen) Đường kính lốp × Chiều rộng lốp 62.5×45 mm

YJ-11680250712043
đường kính bánh xe64mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe nâng có thể điều chỉnh. Đế bánh xe được tán đinh và dập lỗ chữ D, bàn đạp ngắn. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đế bánh xe (4T) với đế đỡ có thể điều chỉnh. Lõi bánh xe và gai bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo. Vòng bi bánh xe màu đen—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Lốp QPU (đáy nâu) đường kính lốp × chiều rộng lốp 62.5 x 45mm

YJ-11680250532043
đường kính bánh xe62.5mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe nâng có thể điều chỉnh. Đế chân được đóng đinh tán, có lỗ chữ D, bàn đạp ngắn. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đế (4T) với đế đỡ có thể điều chỉnh. Lõi bánh xe bằng gang với gai polyurethane chất lượng cao. Bánh xe màu nâu, ổ trục bánh xe với ổ bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Bánh ZQPU (Xanh Phay) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62,5 × 20 (41,5) mm

YJ-11680250802043
đường kính bánh xe62.5mm
tải trọng động200kg
chiều cao tổng thể102mm
Bánh xe nâng có thể điều chỉnh. Đế được tán đinh và dập lỗ chữ D, bàn đạp ngắn. Hoàn thiện mạ kẽm, cơ cấu lắp đế (4T) với đế đỡ có thể điều chỉnh. Lõi bánh xe bằng gang với gai polyurethane chất lượng cao. Màu xanh lam, vòng bi bánh xe—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1168 Series — BÁNH XE CHÂN TĂNG CHỈNH

Lốp MRC (đen), đường kính lốp × chiều rộng lốp 75 x 45 mm

YJ-11680300051013
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động300kg
chiều cao tổng thể120mm
Bánh xe cố định, khung chân dập liền khối - lỗ tiêu chuẩn Châu Âu Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp tấm đế Lõi bánh xe và bề mặt bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo Đen, ổ trục bánh xe - bi chính xác. Xem thông số →