|
|
Tờ thông tin sản phẩm |
|
|
|
||
| 1121 Series — SERIES 25 |
|
|
||||
| Bánh xe PP (màu đen) Đường kính bánh xe x chiều rộng bánh xe 125 x 27 mm |
|
|
||||
| EAN |
|
|||||
|
TW-112105002A009
|
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bánh xe di động, chân đế dập mộng – Ø11x51L Bề mặt mạ kẽm, thiết bị lắp ghép mộng với khóa bằng đồng thau Lõi bánh xe và bề mặt bánh xe bằng polypropylene Bánh xe màu đen, kiểu ống trung tâm. |
|
|||||
|
|
|
|||||
| Bề mặt bánh xe: Polypropylene Lõi bánh xe: Polypropylene Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên. |
|
|||||
|
|
|
|||||
đơn vị mét đế quốc
Đường kính bánh xe
125mm
Chiều rộng bánh xe
27mm
|
|
|
||||
|
vòng bi bánh xe
Bánh xe đi kèm với ống giữa
đường kính cọc
11mm
chiều dài cọc
51mm
Độ lệch tâm
29mm
Sự can thiệp quay
183mm
Tổng chiều cao
144mm
Bán kính xoay
91.5mm
Độ cứng
65±5° Shore D
Tải trọng (động)
90kgs
|
Độ di chuyển mượt mà ● ● ● ● ● Chế độ im lặng ● ● ● ○ ○ Bảo vệ mặt sàn ● ● ● ○ ○ |
|||||
|
Tải trọng (tĩnh)
135kgs
Nhiệt độ
-10°C to +60°C
Càng bánh xe
Xoay
|
|
|||||
|
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
0.63kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883
|
|
|
||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
|
|
|||||
| © Bản quyền thuộc về 2026 DershengInternational www.dersheng.com | ||||||