1121 Series — SERIES 25

Lốp cao su Đường kính bánh × Chiều rộng bánh 100 × 27mm

YJ-11210400062013
Đường kính bánh xe100mm 
Tải trọng (động)80kgs 
Tổng chiều cao126mm 
vòng bi bánh xeBánh xe đi kèm với ống giữa
  • Bánh xe xoay, đế được tán đinh tán với chân được dập - khoảng cách lỗ 82 x 40
  • Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế
  • Lõi bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo, gai cao su đàn hồi chất lượng cao
  • Bánh xe - ống tâm
  • Bề mặt bánh xe: cao su đàn hồi chất lượng cao
  • Lõi bánh xe: Nhựa nhiệt dẻo (PA6)

Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên.

Bản vẽ 3D chỉ dành cho thành viên, vui lòng đăng nhập để tải.

Bảng dữ liệu sản phẩm

Đường kính bánh xe
100mm
Chiều rộng bánh xe
27mm
vòng bi bánh xe
Bánh xe đi kèm với ống giữa
Quy cách tấm lắp
100 x 58mm
khoảng cách các lỗ trên tấm nền
82 x 40mm
Khoảng cách các lỗ lắp
8.8mm
Độ lệch tâm
44mm
Sự can thiệp quay
188mm
Tổng chiều cao
126mm
Bán kính xoay
94mm
Độ cứng
95±5° Shore A
Tải trọng (động)
80kgs
Tải trọng (tĩnh)
120kgs
Nhiệt độ
-20°C to +120°C
Càng bánh xe
Xoay
Thép không gỉ
N/A
Dẫn điện
N/A
Chống tĩnh điện
N/A
Trọng lượng bánh xe đẩy
0.55kgs
Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
ISO22883

* Nếu có bất kỳ sai lệch nào giữa thông số hệ mét và thông số hệ inch, vui lòng tham khảo thông số hệ mét

Chỉ số hiệu năng

Độ di chuyển mượt màTối đa 5 điểmĐiểm: 3
Độ êm khi vận hànhTối đa 5 điểmĐiểm: 4
Bảo vệ mặt sànTối đa 5 điểmĐiểm: 4

Tệp tải xuống

Tải xuống Yêu cầu bản vẽ 3D