1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004025 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren – 1/2-12 ren. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004026 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren—1/2-12" Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004027 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Đế được dập, tán đinh với ren 5/8-11. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004038 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng dấu bằng đinh tán ren—1/2-12. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004039 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa, chân được dập đinh tán với ren 5/8-11. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi chính xác màu xám đậm. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004040 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren—5/8-11. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004043 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân đinh tán ren—1/2"-12" Hoàn thiện mạ vàng, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene gia cố chống va đập, Bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004045 đường kính bánh xe75mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân ren, đinh tán dập—ren 5/8-11 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004028 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân ren, đinh tán, dập—5/8"-11" Ren Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004029 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren – ren 3/8-16. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004030 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren—3/8-16. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (màu đỏ) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm TW-4112903004031 đường kính bánh xe75mm tải trọng động70kg chiều cao tổng thể116mm Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren – 1/2-12 ren. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Màu đỏ, ổ trục bánh xe – ổ bi chính xác. Xem thông số →