Tìm sản phẩm

Lọc theo kích thước, tải trọng, càng và cách lắp đặt — tổng cộng 6,258 thông số.

6,258 kết quả Trang 153 / 522
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004025
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động70kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren – 1/2-12 ren. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004026
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động70kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren—1/2-12" Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004027
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động70kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Đế được dập, tán đinh với ren 5/8-11. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004038
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng dấu bằng đinh tán ren—1/2-12. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004039
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa, chân được dập đinh tán với ren 5/8-11. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi chính xác màu xám đậm. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004040
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren—5/8-11. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004043
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân đinh tán ren—1/2"-12" Hoàn thiện mạ vàng, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene gia cố chống va đập, Bánh xe bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

W bánh xe hiệu ứng đầy đủ đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004045
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động90kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân ren, đinh tán dập—ren 5/8-11 Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004028
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động70kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân ren, đinh tán, dập—5/8"-11" Ren Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR) Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004029
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động70kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren – ren 3/8-16. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm – vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR (màu xám đậm ngọc trai) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004030
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động70kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh kép và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren—3/8-16. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm—vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ

Bánh xe PPR (màu đỏ) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 75 x 31mm

TW-4112903004031
đường kính bánh xe75mm
tải trọng động70kg
chiều cao tổng thể116mm
Bánh xe có phanh bên và hệ thống khóa. Chân bánh xe được đóng đinh tán ren – 1/2-12 ren. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp ren. Lõi bánh xe bằng polypropylene chống va đập, gai lốp bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Màu đỏ, ổ trục bánh xe – ổ bi chính xác. Xem thông số →