1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh xe dẫn điện PPR (Đen xám nhạt) Đường kính bánh×Chiều rộng bánh 50×22.5mm KS-11650204172353 đường kính bánh xe50mm tải trọng động30kg chiều cao tổng thể81mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 55x55 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh ZQPU (Xanh Phay) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62,5 × 20 (41,5) mm KS-11655204802013 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động200kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75X45 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Xanh dương Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh ZQPU (Xanh Phay) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62,5 × 20 (41,5) mm KS-11655204802023 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động200kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80 x 60 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Xanh dương Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh ZQPU (Xanh Phay) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62,5 × 20 (41,5) mm KS-11655204802033 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động200kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 55 x 52 Lõi bánh xe bằng gang,Mặt lăn polyurethane chất lượng cao,Xanh dương Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác chuyên dụng,Giảm lực cản khi vận hành Bánh xe đôi ZQPU,Thiết kế công thái học,Dễ khởi động và xoay hơn Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh Kinh Điển Toàn Hiệu (Xám Đậm Chìa Pha Lê) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62.5 × 23.5mm KS-11655204452213 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75X45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh Kinh Điển Toàn Hiệu (Xám Đậm Chìa Pha Lê) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62.5 × 23.5mm KS-11655204452223 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh Kinh Điển Toàn Hiệu (Xám Đậm Chìa Pha Lê) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62.5 × 23.5mm KS-11655204452233 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động50kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 55x52 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh Kinh Điển Toàn Hiệu (Xám Đậm Chìa Pha Lê) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62.5 × 23.5mm KS-11655204452313 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75X45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh Kinh Điển Toàn Hiệu (Xám Đậm Chìa Pha Lê) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62.5 × 23.5mm KS-11655204452323 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN Bánh Kinh Điển Toàn Hiệu (Xám Đậm Chìa Pha Lê) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62.5 × 23.5mm KS-11655204452333 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 55x52 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám đậm,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN PPR Bánh Điện (Đen Xám Nhạt) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62.5 × 23.5mm KS-11655204172313 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động35kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 75X45 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →
1165 Series — AMR/AGV-4 BÁNH XE CÀNG XOAY (TẢI VỪA) Ổ BI CHÍNH XÁC ĐƠN PPR Bánh Điện (Đen Xám Nhạt) Đường Kính Bánh × Độ Rộng Bánh 62.5 × 23.5mm KS-11655204172323 đường kính bánh xe62.5mm tải trọng động35kg chiều cao tổng thể85mm Bánh xe xoay,Giá đỡ bằng thép tấm hàn,Bề mặt mạ kẽm Lắp bằng bản đế,Khoảng cách lỗ 80x60 Lõi bánh xe bằng polypropylene chịu va đập,Chất đàn hồi nhiệt dẻo(TPR)Mặt lăn Xám nhạt,Ổ trục bánh xe—Vòng bi chính xác Xem thông số →