Hình ảnh có thể khác với sản phẩm gốc
Series HPU
Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 200 x 42mm
YJ-12039608180100
Đường kính bánh xe(D)200mm
Hoa lốpvăn bản bị lỗi E
Khả năng tải tại 6 km/h510kgs
- Đặc tính cơ học và khả năng chống mài mòn tuyệt vời
- Khả năng chống hóa chất và ăn mòn tuyệt vời
- Thích hợp cho xe nâng, xe xếp hàng điện, xe tự hành AGV và máy chà sàn
- HPU, màu đen, bề mặt được gia công với kết cấu ngẫu nhiên hình chữ E
- Tăng độ bám trên mặt đất, cải thiện hiệu quả khả năng chống trượt
- Lõi bên trong: Lõi nhôm
- Gia công ngoài: Polyurethane chất lượng cao
Mô tả sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên.
Bản vẽ 3D chỉ dành cho thành viên, vui lòng đăng nhập để tải.
Bảng dữ liệu sản phẩm
- Đường kính bánh xe(D)
- 200mm
- Chiều rộng bánh xe(T2)
- 42mm
- Lắp bánh xe — chiều rộng trung bình (T1)
- 40mm
- Đường kính lỗ tâm lắp bánh xe (d)
- 115mm
- Đường kính lỗ bu lông lắp bánh xe(d2)
- 11.5mm
- Lỗ bu lông lắp bánh xe PCD(d1)
- 133mm
- Số lượng lỗ bu lông lắp bánh xe
- 6
- Lỗ bu lông lắp bánh xe (M)
- 8
- Số lượng lỗ bu lông lắp bánh xe
- 6
- Tải trọng (tĩnh)
- 900kgs
- Khả năng tải tại 4 km/h
- 600kgs
- Khả năng tải tại 6 km/h
- 510kgs
- Khả năng tải tại 10 km/h
- 420kgs
- Khả năng tải tại 16 km/h
- 240kgs
- Độ cứng bề mặt bánh xe
- 92±5° Shore A
- Nhiệt độ
- -20°C to +70°C
- Hoa lốp
- văn bản bị lỗi E
- Vật liệu lõi bánh xe
- Lõi nhôm / Sơn đen
- Không để lại vết
- Y
- Dẫn điện
- N/A 10^6/Ω~10^8.5/Ω
- Chống tĩnh điện
- N/A
- Trọng lượng bánh xe
- 1.70kgs
- Tiêu chuẩn thử nghiệm
- ISO22883
* Nếu có bất kỳ sai lệch nào giữa thông số hệ mét và thông số hệ inch, vui lòng tham khảo thông số hệ mét