1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Đường kính bánh xe đầy đủ × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4112904001024 đường kính bánh xe100mm tải trọng động125kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với phần để chân và lỗ dụng cụ đúc liền khối. Bề mặt mạ crôm, lắp đặt trên đế. Lõi polypropylene chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm với vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe AQPU (màu xám) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4112904001025 đường kính bánh xe100mm tải trọng động200kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với phần để chân và lỗ dụng cụ đúc liền khối. Bề mặt mạ crôm, đế gắn với nắp nhựa. Lõi nhôm với gai polyurethane chất lượng cao. Màu xám. Vòng bi bánh xe: vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PPR (S) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4112904001026 đường kính bánh xe100mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với khung dập liền khối và các lỗ cao cấp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đặt trên đế. Lõi polypropylene chống va đập với mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Vòng bi bánh xe màu xám đậm với vòng bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe cao su Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4112904001029 đường kính bánh xe100mm tải trọng động150kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với khung dập liền khối và các lỗ cao cấp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế và nắp sắt. Lõi gang với gai cao su đàn hồi chất lượng cao. Bánh xe - ống tâm. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PU đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 34mm TW-4112904001031 đường kính bánh xe100mm tải trọng động120kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với khung dập liền khối và các lỗ chất lượng cao. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế. Lõi gang với gai polyurethane chất lượng cao. Hoàn thiện phay đỏ, ổ trục bánh xe với ổ bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe WMRC đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4112904001034 đường kính bánh xe100mm tải trọng động180kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với đế dập liền khối và các lỗ cao cấp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đặt trên đế. Lõi và mặt đế bằng nhựa nhiệt dẻo gia cường. Vòng bi bánh xe: vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe đo (lốp màu xám) Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 23mm TW-4112904001036 đường kính bánh xe100mm tải trọng động80kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với chỗ để chân và lỗ dụng cụ được dập tích hợp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi bánh xe bằng polypropylen chống va đập với gai nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPR). Bánh xe ống giữa, màu xanh xám. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe Phenolic đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 34mm TW-4112904001032 đường kính bánh xe100mm tải trọng động135kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với khung dập liền khối và các lỗ chất lượng cao. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi và mặt đế bằng nhựa tổng hợp nén với vải tẩm. Bánh xe ống giữa màu đen. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe Phenolic đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 34mm TW-4112904001037 đường kính bánh xe100mm tải trọng động135kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với chân máy dập tích hợp và lỗ dụng cụ. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi bánh xe và mặt bánh xe bằng nhựa tổng hợp nén với vải tẩm. Bánh xe ống giữa màu đen. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe AQPU (màu xám) đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4112904001040 đường kính bánh xe100mm tải trọng động200kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với đế đúc liền khối và các lỗ cao cấp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp đế với nắp nhựa. Lõi nhôm với gai polyurethane chất lượng cao. Màu xám. Vòng bi bánh xe: vòng bi bi chính xác. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe PP đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4112904001041 đường kính bánh xe100mm tải trọng động90kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với chỗ để chân và lỗ dụng cụ được dập tích hợp. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi bánh xe và mặt bánh xe bằng polypropylen. Bánh xe ống giữa màu đen. Xem thông số →
1129 Series — BÁNH XE Y TẾ Bánh xe cao su Đường kính bánh xe × chiều rộng bánh xe 100 x 31mm TW-4112904001042 đường kính bánh xe100mm tải trọng động150kg chiều cao tổng thể136mm Bánh xe cố định với chân máy dập tích hợp và lỗ dụng cụ. Hoàn thiện mạ kẽm, lắp trên đế. Lõi gang với rãnh cao su đàn hồi chất lượng cao. Bánh xe - ống trung tâm. Xem thông số →